Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 21 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
501821#-4#立体面线条-4#卡其kg000 (0c)0 (0c)Xem
502821#-17#立体面线条-17#卡杏kg000 (0c)0 (0c)Xem
503837#-3#丰巢网-837#-3#浅灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
504837#-5#丰巢网-837#-5#卡其kg000 (0c)0 (0c)Xem
505853#-6#斜纹皱-853#-6#灰藍kg000 (0c)0 (0c)Xem
506854#-3#三角形-854#-3#卡杏kg000 (0c)0 (0c)Xem
507854#-7#三角形-854#-7#深卡其kg000 (0c)0 (0c)Xem
508858#-2#曲线条-858#-2#杏色kg000 (0c)0 (0c)Xem
509858#-6#曲线条-858#-6#灰藍kg000 (0c)0 (0c)Xem
510864#-5#T800IL-864#-5#灰綠kg000 (0c)0 (0c)Xem
511纳米条-A-10#纳米条-A-10#米灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
512纳米条-A-15#纳米条-A-15#kg000 (0c)0 (0c)Xem
513830#420830#420kg000 (0c)0 (0c)Xem
5145000#-1#50D#-1#白色kg3600 (36c)0 (0c)Xem
5155000#-2#50D#-2#黑色kg2800 (28c)0 (0c)Xem
5165000#-3#50D#-杏色kg1100 (11c)0 (0c)Xem
517SY9816#-11#米米格-11#kg000 (0c)0 (0c)Xem
518SY9816#-20#米米格-20#kg000 (0c)0 (0c)Xem
519835#-5#835#-5#kg000 (0c)0 (0c)Xem
520856#-6#856#-6#kg000 (0c)0 (0c)Xem
521041#-7#双色条-7#藏青kg000 (0c)0 (0c)Xem
522041#-5#双色条-5#灰卡kg000 (0c)0 (0c)Xem
523034#-3#034#-3#kg000 (0c)0 (0c)Xem
52458-24018黑色kg000 (0c)0 (0c)Xem
52558-24018-#44#杏色kg000 (0c)0 (0c)Xem