Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 3 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
51378#-39#270g水洗棉-39#270g Màu tímkg1110110 (1c)0 (0c)Xem
529192#-22#9192#-22#咖啡-Cà phêkg3100.70 (3c)100.7 (0c)Xem
531901#260g-36#umi lanh-36#260g-浅藍 xanh biển lợtkg02525 (0c)0 (0c)Xem
54830#-7#830#-7#湖蓝-Cổ vịtkg021.20 (0c)21.2 (0c)Xem
55830#-12#830#-12#旧橘红-Ngói cũ/kg06.30 (0c)6.3 (0c)Xem
56830#-19#830#-19#新橘红-Ngói mới/kg04.40 (0c)4.4 (0c)Xem
571820#-120#1820#-120#花灰 xam damkg02.42.4 (0c)0 (0c)Xem
589192#25040S哥弟纹250gkg02.3-28 (0c)30.3 (0c)Xem
59685#-89#小华夫格280g-89#浅桔/kg020 (0c)2 (0c)Xem
60685#-43#小华夫格280g-43#军绿/kg020 (0c)2 (0c)Xem
61250#-1#250g拉毛布-黑色/kg220.10 (22c)0.1 (0c)Xem
62355#-2#355g拉毛布-灰色/kg20.10 (2c)0.1 (0c)Xem
639192#-21#9192#-21#米黄-Màu da/kg000 (0c)0 (0c)Xem
64830#-2#830#-2#漂白-Trắng tinhkg3600 (36c)0 (0c)Xem
659192#-17#9192#-17#深棕-Bò cháykg000 (0c)0 (0c)Xem
669192#-13#9192#-13#浅灰-Xám lợtkg000 (0c)0 (0c)Xem
67685#-16#小华夫格280g-16#银灰kg000 (0c)0 (0c)Xem
68355#-1#L355g拉毛布-黑色Lkg5000 (50c)0 (0c)Xem
699192#-10#9192#-10#丈青-Xanh đenkg000 (0c)0 (0c)Xem
70828#40SNR紧赛罗马布/kg4100 (41c)0 (0c)Xem
719192#-2#9192#-2#漂白-Trắng tinhkg000 (0c)0 (0c)Xem
72685#-15#小华夫格280g-15#皮粉/kg000 (0c)0 (0c)Xem
73175#-汗布汗布/kg000 (0c)0 (0c)Xem
74SL001#umi hinhkg000 (0c)0 (0c)Xem
759192#42040SNR哥弟纹-420gkg000 (0c)0 (0c)Xem