Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 5 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
101685#-54#小华夫格280g-54#桔绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
102830#-22#830#-22#咖啡-Màu cafe/kg000 (0c)0 (0c)Xem
103830#-20#830#-20#棕咖-Ca caokg1200 (12c)0 (0c)Xem
104830#-24#830#-24#嫩黄-Vàng tươi/kg000 (0c)0 (0c)Xem
105685#-53#小华夫格280g-53#豆绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
106830#-26#830#-26#梅红-Mai hồng/kg000 (0c)0 (0c)Xem
107685#-49#小华夫格280g-49#灰色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
108830#-28#830#-28#桔红-Màu cam/kg000 (0c)0 (0c)Xem
109688#340鸟眼布-340g/kg000 (0c)0 (0c)Xem
110835#30040SRT黑丝罗马布-300g/kg000 (0c)0 (0c)Xem
111674#-2#克罗小格-2#本白/kg7100 (71c)0 (0c)Xem
1129191#40SNR哥弟纹-300g/kg000 (0c)0 (0c)Xem
113685#-47#小华夫格280g-47#蓝色kg000 (0c)0 (0c)Xem
1145802#阳离子四面弹/kg000 (0c)0 (0c)Xem
115685#-45#小华夫格280g-45#蓝色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1165804#佐积麻/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1175806#-1#酷丝绵-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1185806#-2#酷丝绵-白色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1195807#-3#四面弹-3#黄色-Vàng/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1205807#-4#四面弹-4#粉红-Hồng/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1215807#-5#四面弹-5#皮粉-Da/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1225807#-6#四面弹-6#浅绿-Xanh ngọc/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1235807#-7#四面弹-7#枣红-Đỏ/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1245807#-8#四面弹-8#豆绿-Xanh đậu/kg000 (0c)0 (0c)Xem
125685#-44#小华夫格280g-44#咸菜绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem