Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

830#-20#棕咖-Ca cao

kg

Mã sản phẩm: 830#-20#

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
141,315,308 VND
Đã bán trong 19 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
1,252.9 kg
42 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
0 kg
12 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 0 kg (12c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (19 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV72628/07/2026Chị TuyếtCty-公司258.3 kg113,000 VND6,587,900 VNDĐơn
26TV68314/07/2026Chị TuyếtGiang 江262 kg113,000 VND7,006,000 VNDĐơn
26TV67710/07/2026Chị TuyếtGiang 江262 kg113,000 VND7,006,000 VNDĐơn
26TV65607/07/2026HẢI PHONGLộc-阿祿130.2 kg122,040 VND3,685,608 VNDĐơn
26TV59023/06/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍256.7 kg113,000 VND6,407,100 VNDĐơn
26TV56917/06/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍127.3 kg112,000 VND3,057,600 VNDĐơn
26TV56016/06/2026HẢI PHONGLộc-阿祿130.1 kg113,000 VND3,401,300 VNDĐơn
26TV50305/06/2026Anh ChâuGiang 江129.4 kg113,000 VND3,322,200 VNDĐơn
26TV42322/05/2026Anh PhongLộc-阿祿129.3 kg117,000 VND3,428,100 VNDĐơn
26TV41220/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍257.6 kg112,000 VND6,451,200 VNDĐơn
26TV25114/04/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍129.6 kg113,000 VND3,344,800 VNDĐơn
26TV21707/04/2026Anh KiệtTrân-阿珍260.8 kg115,000 VND6,992,000 VNDĐơn
26TV20101/04/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍387 kg112,000 VND9,744,000 VNDĐơn
26TV19030/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍10294.9 kg112,000 VND33,028,800 VNDĐơn
26TV18730/03/2026Anh KiệtTrân-阿珍389.7 kg115,000 VND10,315,500 VNDĐơn
26TV02028/02/2026Anh KiệtTrân-阿珍264.4 kg112,000 VND7,212,800 VNDĐơn
26TV01327/02/2026Anh Phúc ThiênTrân-阿珍256.9 kg110,000 VND6,259,000 VNDĐơn
26TV00224/02/2026Anh KiệtTrân-阿珍264.2 kg112,000 VND7,190,400 VNDĐơn
25TV142024/01/2026Mẫn - 395Cty-公司262.5 kg110,000 VND6,875,000 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (22 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
15/08/2026Kho MNhập (IN)12 cuộn+0 kg盘仓调整库存
15/08/2026Kho CXuất (OUT)12 cuộn-462 kg盘仓调整库存
28/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-59.3 kg26TV726
14/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-63 kg26TV683
10/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-63 kg26TV677
07/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.7 kg26TV656
23/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-57.7 kg26TV590
17/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-27.8 kg26TV569
16/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.6 kg26TV560
05/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-29.9 kg26VT503
22/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-29.8 kg26TV423
20/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-58.6 kg26TV412
14/04/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.1 kg26TV251
07/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61.8 kg26TV217
01/04/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-88.5 kg26TV201
30/03/2026Kho CNhập (IN)46 cuộn+1,404 kgGuoNei国内进
30/03/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-299.9 kg26TV190
30/03/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-91.2 kg26TV187
28/02/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-65.4 kg26TV020
27/02/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-57.9 kg26TV013
27/02/2026Kho CNhập (IN)4 cuộn+123.3 kg盘仓调整库存
24/02/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-65.2 kg26TV002