Sản phẩm/
Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách sản phẩm
830#-20#棕咖-Ca cao
kgMã sản phẩm: 830#-20#
Tổng Doanh Thu Tạo Ra
141,315,308 VND
Đã bán trong 19 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
1,252.9 kg
42 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
0 kg
12 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 0 kg (12c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (19 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Số Cuộn | Khối Lượng | Đơn Giá | Thành Tiền | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV726 | 28/07/2026 | Chị Tuyết | Cty-公司 | 2 | 58.3 kg | 113,000 VND | 6,587,900 VND | Đơn |
| 26TV683 | 14/07/2026 | Chị Tuyết | Giang 江 | 2 | 62 kg | 113,000 VND | 7,006,000 VND | Đơn |
| 26TV677 | 10/07/2026 | Chị Tuyết | Giang 江 | 2 | 62 kg | 113,000 VND | 7,006,000 VND | Đơn |
| 26TV656 | 07/07/2026 | HẢI PHONG | Lộc-阿祿 | 1 | 30.2 kg | 122,040 VND | 3,685,608 VND | Đơn |
| 26TV590 | 23/06/2026 | Chị Yến Mini | Trân-阿珍 | 2 | 56.7 kg | 113,000 VND | 6,407,100 VND | Đơn |
| 26TV569 | 17/06/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 1 | 27.3 kg | 112,000 VND | 3,057,600 VND | Đơn |
| 26TV560 | 16/06/2026 | HẢI PHONG | Lộc-阿祿 | 1 | 30.1 kg | 113,000 VND | 3,401,300 VND | Đơn |
| 26TV503 | 05/06/2026 | Anh Châu | Giang 江 | 1 | 29.4 kg | 113,000 VND | 3,322,200 VND | Đơn |
| 26TV423 | 22/05/2026 | Anh Phong | Lộc-阿祿 | 1 | 29.3 kg | 117,000 VND | 3,428,100 VND | Đơn |
| 26TV412 | 20/05/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 2 | 57.6 kg | 112,000 VND | 6,451,200 VND | Đơn |
| 26TV251 | 14/04/2026 | Anh Thái Quang | Trân-阿珍 | 1 | 29.6 kg | 113,000 VND | 3,344,800 VND | Đơn |
| 26TV217 | 07/04/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 2 | 60.8 kg | 115,000 VND | 6,992,000 VND | Đơn |
| 26TV201 | 01/04/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 3 | 87 kg | 112,000 VND | 9,744,000 VND | Đơn |
| 26TV190 | 30/03/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 10 | 294.9 kg | 112,000 VND | 33,028,800 VND | Đơn |
| 26TV187 | 30/03/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 3 | 89.7 kg | 115,000 VND | 10,315,500 VND | Đơn |
| 26TV020 | 28/02/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 2 | 64.4 kg | 112,000 VND | 7,212,800 VND | Đơn |
| 26TV013 | 27/02/2026 | Anh Phúc Thiên | Trân-阿珍 | 2 | 56.9 kg | 110,000 VND | 6,259,000 VND | Đơn |
| 26TV002 | 24/02/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 2 | 64.2 kg | 112,000 VND | 7,190,400 VND | Đơn |
| 25TV1420 | 24/01/2026 | Mẫn - 395 | Cty-公司 | 2 | 62.5 kg | 110,000 VND | 6,875,000 VND | Đơn |
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (22 giao dịch gần nhất)
| Ngày | Kho | Loại | Số Cuộn | Khối Lượng | Lý Do / Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 12 cuộn | +0 kg | 盘仓调整库存 |
| 15/08/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 12 cuộn | -462 kg | 盘仓调整库存 |
| 28/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -59.3 kg | 26TV726 |
| 14/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -63 kg | 26TV683 |
| 10/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -63 kg | 26TV677 |
| 07/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -30.7 kg | 26TV656 |
| 23/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -57.7 kg | 26TV590 |
| 17/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -27.8 kg | 26TV569 |
| 16/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -30.6 kg | 26TV560 |
| 05/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -29.9 kg | 26VT503 |
| 22/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -29.8 kg | 26TV423 |
| 20/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -58.6 kg | 26TV412 |
| 14/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -30.1 kg | 26TV251 |
| 07/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -61.8 kg | 26TV217 |
| 01/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -88.5 kg | 26TV201 |
| 30/03/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 46 cuộn | +1,404 kg | GuoNei国内进 |
| 30/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 10 cuộn | -299.9 kg | 26TV190 |
| 30/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -91.2 kg | 26TV187 |
| 28/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -65.4 kg | 26TV020 |
| 27/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -57.9 kg | 26TV013 |
| 27/02/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 4 cuộn | +123.3 kg | 盘仓调整库存 |
| 24/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -65.2 kg | 26TV002 |