Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

40SRT黑丝罗马布-420g

kg

Mã sản phẩm: 827#420

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
269,548,200 VND
Đã bán trong 21 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
3,197.9 kg
106 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
-102.6 kg
0 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): -314.3 kg (0c)
Kho Cũ (C): 211.7 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (21 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV78417/08/2026Anh Thành CH VảiCty-公司10309.3 kg85,000 VND26,290,500 VNDĐơn
26TV71927/07/2026Anh Thành CH VảiCty-公司13405.8 kg85,000 VND34,493,000 VNDĐơn
26TV70623/07/2026Chị TuyếtCty-公司12364.6 kg85,000 VND30,991,000 VNDĐơn
26TV68414/07/2026Chị ThuCty-公司131.1 kg85,000 VND2,643,500 VNDĐơn
26TV68314/07/2026Chị TuyếtGiang 江02 kg100,000 VND200,000 VNDĐơn
26TV67910/07/2026Chị ThủyLộc-阿祿130.6 kg85,000 VND2,601,000 VNDĐơn
26TV65607/07/2026HẢI PHONGLộc-阿祿262 kg91,800 VND5,691,600 VNDĐơn
26TV64203/07/2026Anh PhúLộc-阿祿392 kg85,000 VND7,820,000 VNDĐơn
26TV63001/07/2026Du UyênGiang 江130.3 kg85,000 VND2,575,500 VNDĐơn
26TV56016/06/2026HẢI PHONGLộc-阿祿261.2 kg85,000 VND5,202,000 VNDĐơn
26TV55916/06/2026Anh PhongLộc-阿祿129.7 kg85,000 VND2,524,500 VNDĐơn
26TV50004/06/2026Anh Quang HuyTrân-阿珍10300.8 kg85,000 VND25,568,000 VNDĐơn
26TV42522/05/2026Chị Phương AnhTrân-阿珍261 kg85,000 VND5,185,000 VNDĐơn
26TV40719/05/2026Anh Quang HuyTrân-阿珍10302.2 kg85,000 VND25,687,000 VNDĐơn
26TV39016/05/2026571-Chi Hau VuLộc-阿祿129.3 kg85,000 VND2,490,500 VNDĐơn
26TV32404/05/2026Anh PhúLộc-阿祿129.6 kg85,000 VND2,516,000 VNDĐơn
26TV30927/04/2026Anh Quang HuyTrân-阿珍388.7 kg85,000 VND7,539,500 VNDĐơn
26TV22508/04/2026Minh ĐanTrân-阿珍259.4 kg85,000 VND5,049,000 VNDĐơn
26TV05605/03/2026Anh Quang HuyTrân-阿珍20582.4 kg82,000 VND47,756,800 VNDĐơn
26TV02128/02/2026Chị Phương AnhTrân-阿珍129.6 kg82,000 VND2,427,200 VNDĐơn
26TV00325/02/2026Anh Phương TuấnTrân-阿珍10296.3 kg82,000 VND24,296,600 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (27 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
17/08/2026Kho MXuất (OUT)10 cuộn-314.3 kg26TV784
10/08/2026Kho MNhập (IN)10 cuộn+0 kg调入新仓库
10/08/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-0 kg调入新仓库
27/07/2026Kho CXuất (OUT)13 cuộn-412.3 kg26TV719
27/07/2026Kho CNhập (IN)10 cuộn+0 kg盘仓调整库存
23/07/2026Kho CXuất (OUT)12 cuộn-370.6 kg26TV706
22/07/2026Kho CXuất (OUT)12 cuộn-373.8 kg26TV698
14/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.6 kg26TV684
14/07/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-2 kg26TV683
10/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.1 kg26TV679
07/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-63 kg26TV656
03/07/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-93.5 kg26TV642
01/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.8 kg26TV630
16/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-62.2 kg26TV560
16/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.2 kg26TV559
04/06/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-305.8 kg26TV500
22/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-62 kg26TV425
19/05/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-307.2 kg26TV407
16/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-29.8 kg26TV390
04/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.1 kg26TV324
27/04/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-90.2 kg26TV309
16/04/2026Kho CNhập (IN)18 cuộn+584.9 kgGuoNei国内进
08/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.4 kg26TV225
30/03/2026Kho CNhập (IN)54 cuộn+1,723.3 kgGuoNei国内进
05/03/2026Kho CXuất (OUT)20 cuộn-592.4 kg26TV056
28/02/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.1 kg26TV021
25/02/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-301.3 kg26TV003