Sản phẩm/
Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách sản phẩm
40SRT黑丝罗马布-420g
kgMã sản phẩm: 827#420
Tổng Doanh Thu Tạo Ra
269,548,200 VND
Đã bán trong 21 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
3,197.9 kg
106 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
-102.6 kg
0 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): -314.3 kg (0c)
Kho Cũ (C): 211.7 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (21 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Số Cuộn | Khối Lượng | Đơn Giá | Thành Tiền | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV784 | 17/08/2026 | Anh Thành CH Vải | Cty-公司 | 10 | 309.3 kg | 85,000 VND | 26,290,500 VND | Đơn |
| 26TV719 | 27/07/2026 | Anh Thành CH Vải | Cty-公司 | 13 | 405.8 kg | 85,000 VND | 34,493,000 VND | Đơn |
| 26TV706 | 23/07/2026 | Chị Tuyết | Cty-公司 | 12 | 364.6 kg | 85,000 VND | 30,991,000 VND | Đơn |
| 26TV684 | 14/07/2026 | Chị Thu | Cty-公司 | 1 | 31.1 kg | 85,000 VND | 2,643,500 VND | Đơn |
| 26TV683 | 14/07/2026 | Chị Tuyết | Giang 江 | 0 | 2 kg | 100,000 VND | 200,000 VND | Đơn |
| 26TV679 | 10/07/2026 | Chị Thủy | Lộc-阿祿 | 1 | 30.6 kg | 85,000 VND | 2,601,000 VND | Đơn |
| 26TV656 | 07/07/2026 | HẢI PHONG | Lộc-阿祿 | 2 | 62 kg | 91,800 VND | 5,691,600 VND | Đơn |
| 26TV642 | 03/07/2026 | Anh Phú | Lộc-阿祿 | 3 | 92 kg | 85,000 VND | 7,820,000 VND | Đơn |
| 26TV630 | 01/07/2026 | Du Uyên | Giang 江 | 1 | 30.3 kg | 85,000 VND | 2,575,500 VND | Đơn |
| 26TV560 | 16/06/2026 | HẢI PHONG | Lộc-阿祿 | 2 | 61.2 kg | 85,000 VND | 5,202,000 VND | Đơn |
| 26TV559 | 16/06/2026 | Anh Phong | Lộc-阿祿 | 1 | 29.7 kg | 85,000 VND | 2,524,500 VND | Đơn |
| 26TV500 | 04/06/2026 | Anh Quang Huy | Trân-阿珍 | 10 | 300.8 kg | 85,000 VND | 25,568,000 VND | Đơn |
| 26TV425 | 22/05/2026 | Chị Phương Anh | Trân-阿珍 | 2 | 61 kg | 85,000 VND | 5,185,000 VND | Đơn |
| 26TV407 | 19/05/2026 | Anh Quang Huy | Trân-阿珍 | 10 | 302.2 kg | 85,000 VND | 25,687,000 VND | Đơn |
| 26TV390 | 16/05/2026 | 571-Chi Hau Vu | Lộc-阿祿 | 1 | 29.3 kg | 85,000 VND | 2,490,500 VND | Đơn |
| 26TV324 | 04/05/2026 | Anh Phú | Lộc-阿祿 | 1 | 29.6 kg | 85,000 VND | 2,516,000 VND | Đơn |
| 26TV309 | 27/04/2026 | Anh Quang Huy | Trân-阿珍 | 3 | 88.7 kg | 85,000 VND | 7,539,500 VND | Đơn |
| 26TV225 | 08/04/2026 | Minh Đan | Trân-阿珍 | 2 | 59.4 kg | 85,000 VND | 5,049,000 VND | Đơn |
| 26TV056 | 05/03/2026 | Anh Quang Huy | Trân-阿珍 | 20 | 582.4 kg | 82,000 VND | 47,756,800 VND | Đơn |
| 26TV021 | 28/02/2026 | Chị Phương Anh | Trân-阿珍 | 1 | 29.6 kg | 82,000 VND | 2,427,200 VND | Đơn |
| 26TV003 | 25/02/2026 | Anh Phương Tuấn | Trân-阿珍 | 10 | 296.3 kg | 82,000 VND | 24,296,600 VND | Đơn |
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (27 giao dịch gần nhất)
| Ngày | Kho | Loại | Số Cuộn | Khối Lượng | Lý Do / Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 10 cuộn | -314.3 kg | 26TV784 |
| 10/08/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 10 cuộn | +0 kg | 调入新仓库 |
| 10/08/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 10 cuộn | -0 kg | 调入新仓库 |
| 27/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 13 cuộn | -412.3 kg | 26TV719 |
| 27/07/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 10 cuộn | +0 kg | 盘仓调整库存 |
| 23/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 12 cuộn | -370.6 kg | 26TV706 |
| 22/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 12 cuộn | -373.8 kg | 26TV698 |
| 14/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -31.6 kg | 26TV684 |
| 14/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -2 kg | 26TV683 |
| 10/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -31.1 kg | 26TV679 |
| 07/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -63 kg | 26TV656 |
| 03/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -93.5 kg | 26TV642 |
| 01/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -30.8 kg | 26TV630 |
| 16/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -62.2 kg | 26TV560 |
| 16/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -30.2 kg | 26TV559 |
| 04/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 10 cuộn | -305.8 kg | 26TV500 |
| 22/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -62 kg | 26TV425 |
| 19/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 10 cuộn | -307.2 kg | 26TV407 |
| 16/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -29.8 kg | 26TV390 |
| 04/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -30.1 kg | 26TV324 |
| 27/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -90.2 kg | 26TV309 |
| 16/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 18 cuộn | +584.9 kg | GuoNei国内进 |
| 08/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -60.4 kg | 26TV225 |
| 30/03/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 54 cuộn | +1,723.3 kg | GuoNei国内进 |
| 05/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 20 cuộn | -592.4 kg | 26TV056 |
| 28/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -30.1 kg | 26TV021 |
| 25/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 10 cuộn | -301.3 kg | 26TV003 |