Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

1820#-1#黑色

kg

Mã sản phẩm: 1820#-1#

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
442,224,200 VND
Đã bán trong 50 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
6,078.4 kg
104 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
1,101.6 kg
29 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 1,101.6 kg (29c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (50 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV80821/08/2026Hiền NguyễnCty-公司10601.1 kg71,000 VND42,678,100 VNDĐơn
26TV80621/08/2026Chị HiềnCty-公司161.3 kg73,000 VND4,474,900 VNDĐơn
26TV80421/08/2026Văn BiCty-公司160.3 kg73,000 VND4,401,900 VNDĐơn
26TV80321/08/2026Gia BảoCty-公司1179.2 kg72,000 VND12,902,400 VNDĐơn
26TV79919/08/2026Hiền NguyễnCty-公司2121.5 kg73,000 VND8,869,500 VNDĐơn
26TV79017/08/2026Hiền NguyễnCty-公司4246.5 kg73,000 VND17,994,500 VNDĐơn
26TV78917/08/2026Chị HiềnCty-公司163.3 kg73,000 VND4,620,900 VNDĐơn
26TV78317/08/2026Chị DuyênCty-公司2120.4 kg73,000 VND8,789,200 VNDĐơn
26TV78015/08/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司164 kg73,000 VND4,672,000 VNDĐơn
26TV77613/08/2026Hiền NguyễnCty-公司3171.4 kg73,000 VND12,512,200 VNDĐơn
26TV76411/08/2026Anh Hiếu Chị NởCty-公司2112.5 kg73,000 VND8,212,500 VNDĐơn
26TV76311/08/2026Chị HiềnGXCty-公司2143.6 kg73,000 VND10,482,800 VNDĐơn
26TV76211/08/2026Chị Hồng AnhCty-公司2115.6 kg73,000 VND8,438,800 VNDĐơn
26TV74603/08/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司2108.3 kg73,000 VND7,905,900 VNDĐơn
26TV74401/08/2026Chị MúiCty-公司155.7 kg73,000 VND4,066,100 VNDĐơn
26TV73229/07/2026Hiền NguyễnCty-公司5288.2 kg73,000 VND21,038,600 VNDĐơn
26TV71825/07/2026Anh QuangCty-公司3164.1 kg73,000 VND11,979,300 VNDĐơn
26TV71325/07/2026Gia BảoCty-公司2117.6 kg72,000 VND8,467,200 VNDĐơn
26TV70222/07/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司157.5 kg73,000 VND4,197,500 VNDĐơn
26TV70122/07/2026Chị HiềnGXCty-公司2115.7 kg73,000 VND8,446,100 VNDĐơn
26TV70022/07/2026Chị BìnhCty-公司156.4 kg73,000 VND4,117,200 VNDĐơn
26TV69922/07/2026Anh Hiếu Chị NởCty-公司4225.5 kg73,000 VND16,461,500 VNDĐơn
26TV69621/07/2026Chị HiềnGXCty-公司155.6 kg73,000 VND4,058,800 VNDĐơn
26TV69321/07/2026Chị BìnhHuệ 武惠148 kg73,000 VND3,504,000 VNDĐơn
26TV69120/07/2026Chị DuyênCty-公司4224.1 kg73,000 VND16,359,300 VNDĐơn
26TV68917/07/2026Văn BiCty-公司157.7 kg73,000 VND4,212,100 VNDĐơn
26TV68817/07/2026Chị DuyênCty-公司158.2 kg73,000 VND4,248,600 VNDĐơn
26TV68716/07/2026Anh Văn MinhCty-公司152.9 kg73,000 VND3,861,700 VNDĐơn
26TV68616/07/2026Chị TuyếtGiang 江3176.1 kg73,000 VND12,855,300 VNDĐơn
26TV68515/07/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司2111.6 kg73,000 VND8,146,800 VNDĐơn
26TV66609/07/2026Chị MúiLộc-阿祿-1-59.1 kg73,000 VND-4,314,300 VNDĐơn
26TV66909/07/2026Anh ToànLộc-阿祿2118.4 kg73,000 VND8,643,200 VNDĐơn
26TV66609/07/2026Chị MúiLộc-阿祿159.1 kg73,000 VND4,314,300 VNDĐơn
26TV66509/07/2026Chị HiềnLộc-阿祿160 kg73,000 VND4,380,000 VNDĐơn
26TV66208/07/2026Trương HuyLộc-阿祿158.6 kg73,000 VND4,277,800 VNDĐơn
26TV66008/07/2026Anh Hữu TrungLộc-阿祿158.3 kg73,000 VND4,255,900 VNDĐơn
26TV64806/07/2026Chị HiềnLộc-阿祿160.1 kg73,000 VND4,387,300 VNDĐơn
26TV64706/07/2026Chị MúiLộc-阿祿156.9 kg73,000 VND4,153,700 VNDĐơn
26TV64604/07/2026Hiền NguyễnLộc-阿祿5295.7 kg73,000 VND21,586,100 VNDĐơn
26TV63802/07/2026Chị MúiLộc-阿祿5295.5 kg73,000 VND21,571,500 VNDĐơn
26TV63702/07/2026Chị Hồng AnhLộc-阿祿5292.2 kg73,000 VND21,330,600 VNDĐơn
26TV62230/06/2026FASHION TuyenTrân-阿珍149.2 kg73,000 VND3,591,600 VNDĐơn
26TV60125/06/2026Chị HiềnLộc-阿祿146.6 kg73,000 VND3,401,800 VNDĐơn
26TV60025/06/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍146.6 kg73,000 VND3,401,800 VNDĐơn
26TV59123/06/2026HIỀN TÀITrân-阿珍150.5 kg73,000 VND3,686,500 VNDĐơn
26TV59023/06/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍149.1 kg73,000 VND3,584,300 VNDĐơn
26TV58923/06/2026Anh Hữu TrungLộc-阿祿299.3 kg73,000 VND7,248,900 VNDĐơn
26TV58823/06/2026Chị HiềnLộc-阿祿151.6 kg73,000 VND3,766,800 VNDĐơn
26TV58622/06/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍2101.8 kg73,000 VND7,431,400 VNDĐơn
26TV58422/06/2026Anh Phương TuấnTrân-阿珍5254.1 kg73,000 VND18,549,300 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (50 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
21/08/2026Kho MXuất (OUT)10 cuộn-611.1 kg26TV808
21/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-62.3 kg26TV806
21/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-61.3 kg26TV804
21/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-182.2 kg26TV803
19/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-123.5 kg26TV799
17/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-122.4 kg26TV783
17/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-64.3 kg26TV789
17/08/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-250.5 kg26TV790
15/08/2026Kho CNhập (IN)1 cuộn+0 kg盘仓调整库存
15/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-65 kg26TV780
13/08/2026Kho MXuất (OUT)3 cuộn-174.4 kg26TV776
11/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-117.6 kg26TV762
11/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-145.6 kg26TV763
11/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-114.5 kg26TV764
10/08/2026Kho MNhập (IN)52 cuộn+3,196.3 kgGuoNei国内进
07/08/2026Kho CXuất (OUT)9 cuộn-0 kg调入新仓库
07/08/2026Kho MNhập (IN)9 cuộn+0 kg调入新仓库
03/08/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-110.3 kg26TV746
01/08/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-56.7 kg26TV744
29/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-293.2 kg26TV732
25/07/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-167.1 kg26TV718
25/07/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-0 kg盘仓调整库存
24/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-119.6 kg26TV713
22/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-60.1 kg26TV699
22/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-49 kg26TV700
22/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-117.7 kg26TV701
22/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-58.5 kg26TV702
21/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-49 kg26TV693
21/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-56.6 kg26TV696
20/07/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-228.1 kg26TV691
17/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-59.2 kg26TV688
17/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-58.7 kg26TV689
16/07/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-178.1 kg26TV686
16/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-53.9 kg26TV687
15/07/2026Kho CNhập (IN)40 cuộn+3,154 kg-
15/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-113.6 kg26TV685
09/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-61 kg26TV665
09/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-60.1 kg26TV666
09/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-120.4 kg26TV669
08/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-59.3 kg26TV660
08/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-59.6 kg26TV662
06/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-57.9 kg26TV647
06/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-61.1 kg26TV648
04/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-300.7 kg26TV646
02/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-300.5 kg26TV638
02/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-297.2 kg26TV637
30/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-50.2 kg26TV622
25/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-47.6 kg26TV600
25/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-47.6 kg26TV601
23/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-52.6 kg26TV588