Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

1820#-119#白花灰 xam lot

kg

Mã sản phẩm: 1820#-119#

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
403,306,000 VND
Đã bán trong 50 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
5,536.9 kg
100 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
572 kg
36 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 572 kg (36c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (50 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV80821/08/2026Hiền NguyễnCty-公司4257.3 kg71,000 VND18,268,300 VNDĐơn
26TV80421/08/2026Văn BiCty-公司158.8 kg73,000 VND4,292,400 VNDĐơn
26TV80321/08/2026Gia BảoCty-公司4247.8 kg72,000 VND17,841,600 VNDĐơn
26TV79919/08/2026Hiền NguyễnCty-公司2123.8 kg73,000 VND9,037,400 VNDĐơn
26TV79719/08/2026Chị DuyênCty-公司2123 kg73,000 VND8,979,000 VNDĐơn
26TV79318/08/2026Anh ChâuCty-公司01 kg100,000 VND100,000 VNDĐơn
26TV79217/08/2026Chị HiềnGXCty-公司3173.9 kg73,000 VND12,694,700 VNDĐơn
26TV79017/08/2026Hiền NguyễnCty-公司155.2 kg73,000 VND4,029,600 VNDĐơn
26TV78917/08/2026Chị HiềnCty-公司156.3 kg73,000 VND4,109,900 VNDĐơn
26TV78317/08/2026Chị DuyênCty-公司4224.4 kg73,000 VND16,381,200 VNDĐơn
26TV78015/08/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司2103 kg73,000 VND7,519,000 VNDĐơn
26TV77112/08/2026Anh ChâuCty-公司02 kg100,000 VND200,000 VNDĐơn
26TV76811/08/2026Anh Văn MinhCty-公司148.9 kg73,000 VND3,569,700 VNDĐơn
26TV76511/08/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司2128 kg73,000 VND9,344,000 VNDĐơn
26TV76411/08/2026Anh Hiếu Chị NởCty-公司4222.9 kg73,000 VND16,271,700 VNDĐơn
26TV76311/08/2026Chị HiềnGXCty-公司6323.1 kg73,000 VND23,586,300 VNDĐơn
26TV76211/08/2026Chị Hồng AnhCty-公司160.4 kg73,000 VND4,409,200 VNDĐơn
26TV76110/08/2026Anh DĩHuệ 武惠02 kg80,000 VND160,000 VNDĐơn
26TV74603/08/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司2104.9 kg73,000 VND7,657,700 VNDĐơn
26TV74401/08/2026Chị MúiCty-公司153.6 kg73,000 VND3,912,800 VNDĐơn
26TV74331/07/2026Hiền NguyễnCty-公司2106 kg73,000 VND7,738,000 VNDĐơn
26TV71825/07/2026Anh QuangCty-公司297.9 kg73,000 VND7,146,700 VNDĐơn
26TV71325/07/2026Gia BảoCty-公司4220.3 kg72,000 VND15,861,600 VNDĐơn
26TV70222/07/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司2114.9 kg73,000 VND8,387,700 VNDĐơn
26TV70122/07/2026Chị HiềnGXCty-公司5279.2 kg73,000 VND20,381,600 VNDĐơn
26TV70022/07/2026Chị BìnhCty-公司155 kg73,000 VND4,015,000 VNDĐơn
26TV69922/07/2026Anh Hiếu Chị NởCty-公司5276.2 kg73,000 VND20,162,600 VNDĐơn
26TV69621/07/2026Chị HiềnGXCty-公司157.8 kg73,000 VND4,219,400 VNDĐơn
26TV69321/07/2026Chị BìnhHuệ 武惠148.1 kg73,000 VND3,511,300 VNDĐơn
26TV69120/07/2026Chị DuyênCty-公司5281.8 kg73,000 VND20,571,400 VNDĐơn
26TV68917/07/2026Văn BiCty-公司158 kg73,000 VND4,234,000 VNDĐơn
26TV68817/07/2026Chị DuyênCty-公司4224.2 kg73,000 VND16,366,600 VNDĐơn
26TV68716/07/2026Anh Văn MinhCty-公司150.1 kg73,000 VND3,657,300 VNDĐơn
26TV68616/07/2026Chị TuyếtGiang 江155.1 kg73,000 VND4,022,300 VNDĐơn
26TV68515/07/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司2109.1 kg73,000 VND7,964,300 VNDĐơn
26TV68314/07/2026Chị TuyếtGiang 江2112.2 kg73,000 VND8,190,600 VNDĐơn
26TV67510/07/2026Chị TuyếtGiang 江2107.7 kg73,000 VND7,862,100 VNDĐơn
26TV67009/07/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司157.5 kg73,000 VND4,197,500 VNDĐơn
26TV66909/07/2026Anh ToànLộc-阿祿2107.3 kg73,000 VND7,832,900 VNDĐơn
26TV66609/07/2026Chị MúiLộc-阿祿155.8 kg73,000 VND4,073,400 VNDĐơn
26TV64806/07/2026Chị HiềnLộc-阿祿154.4 kg73,000 VND3,971,200 VNDĐơn
26TV64706/07/2026Chị MúiLộc-阿祿2107.3 kg73,000 VND7,832,900 VNDĐơn
26TV63702/07/2026Chị Hồng AnhLộc-阿祿154.6 kg73,000 VND3,985,800 VNDĐơn
26TV62230/06/2026FASHION TuyenTrân-阿珍141.9 kg73,000 VND3,058,700 VNDĐơn
26TV61829/06/2026HIỀN TÀITrân-阿珍288 kg73,000 VND6,424,000 VNDĐơn
26TV60125/06/2026Chị HiềnLộc-阿祿151.3 kg73,000 VND3,744,900 VNDĐơn
26TV60025/06/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍2102.2 kg73,000 VND7,460,600 VNDĐơn
26TV59123/06/2026HIỀN TÀITrân-阿珍144.7 kg73,000 VND3,263,100 VNDĐơn
26TV59023/06/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍292.1 kg73,000 VND6,723,300 VNDĐơn
26TV58923/06/2026Anh Hữu TrungLộc-阿祿155.9 kg73,000 VND4,080,700 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (50 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
21/08/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-261.3 kg26TV808
21/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-59.8 kg26TV804
21/08/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-251.8 kg26TV803
19/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-125.8 kg26TV799
19/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-125 kg26TV797
18/08/2026Kho MXuất (OUT)0 cuộn-1 kg26TV793
17/08/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-228.4 kg26TV783
17/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-57.3 kg26TV789
17/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-56.2 kg26TV790
17/08/2026Kho MXuất (OUT)3 cuộn-176.9 kg26TV792
15/08/2026Kho CNhập (IN)1 cuộn+0 kg盘仓调整库存
15/08/2026Kho MNhập (IN)4 cuộn+0 kg盘仓调整库存
15/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-105 kg26TV780
12/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-2 kg26TV771
11/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-2 kg26TV761
11/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-61.4 kg26TV762
11/08/2026Kho MXuất (OUT)6 cuộn-329.1 kg26TV763
11/08/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-226.9 kg26TV764
11/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-130 kg26TV765
11/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-49.9 kg26TV768
10/08/2026Kho MNhập (IN)47 cuộn+2,821.8 kgGuoNei国内进
08/08/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-0 kg调入新仓库
08/08/2026Kho MNhập (IN)1 cuộn+0 kg调入新仓库
07/08/2026Kho CXuất (OUT)26 cuộn-0 kg调入新仓库
07/08/2026Kho MNhập (IN)26 cuộn+0 kg调入新仓库
03/08/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-106.9 kg26TV746
01/08/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-54.6 kg26TV744
31/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-108 kg26TV743
25/07/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-224.3 kg26TV713
25/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-99.9 kg26TV718
25/07/2026Kho CNhập (IN)4 cuộn+0 kg盘仓调整库存
22/07/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-229.5 kg26TV699
22/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-49.1 kg26TV700
22/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-284.2 kg26TV701
22/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-116.9 kg26TV702
21/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-49.1 kg26TV693
21/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-58.8 kg26TV696
20/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-286.8 kg26TV691
17/07/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-228.2 kg26TV688
17/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-59 kg26TV689
16/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-56.1 kg26TV686
16/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-51.1 kg26TV687
15/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-111.1 kg26TV685
14/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-114.2 kg26TV683
10/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-109.7 kg26TV675
09/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-56.8 kg26TV666
09/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-109.3 kg26TV669
09/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-58.5 kg26TV670
06/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-109.3 kg26TV647
06/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-55.4 kg26TV648