Bán hàng/

Chi Tiết Đơn Hàng

Quay lại danh sách

Đơn Hàng: 26TVD01-1

Đã tất toán

Ngày bán: 17/03/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Đặt-订单

Thông Tin Khách Hàng
Xem hồ sơ khách
Tên khách hàng:
Anh Khánh Nghĩa
Mã KH:SG 231 Anh Khanh NghiaTrân-阿珍
SĐT:0906710796 0773174567
Địa chỉ:656/37 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 0906710796
Thanh Toán & Công Nợ
Tổng doanh số:32,030,500 VND
Đã thanh toán:32,030,500 VND
Còn thiếu:0 VND
Số dòng hàng
15 dòng
Tổng số cuộn
11 cuộn
Khối lượng Net
329.3 kg
Khối lượng Gross
338.3 kg
Chi Tiết Mặt Hàng (Order Lines)
Chi tiết từng quy cách, khối lượng và đơn giá thực xuất cho đơn hàng
#Sản PhẩmSố CuộnGross (kg/m)Trừ LõiNet QtyĐơn GiáThành Tiền
1
廸桑麻棉-1#本白
873#-1#
131.2130.295,000 VND2,869,000 VND
1
廸桑麻棉-2#浅卡其
873#-2#
130.4129.495,000 VND2,793,000 VND
1
廸桑麻棉-3#浅兰
873#-3#
130.4129.495,000 VND2,793,000 VND
1
廸桑麻棉-5#豆綠
873#-5#
131.1130.195,000 VND2,859,500 VND
1
立体面线条-4#卡其
821#-4#
130.6129.695,000 VND2,812,000 VND
1
立体面线条-8#红棕
821#-8#
130.6129.695,000 VND2,812,000 VND
1
立体面线条-10#粉色
821#-10#
127.8126.895,000 VND2,546,000 VND
1
立体面线条-17#卡杏
821#-17#
130.9129.995,000 VND2,840,500 VND
1
罗马-70#靜谧 (晟元)
SY9003#-70#
131.10.530.6101,000 VND3,090,600 VND
1
罗马-184#淡黃 (晟元)
SY9003#-184#
132.60.532.1101,000 VND3,242,100 VND
1
罗马-120#姜红 (晟元)
SY9003#-120#
132.20.531.7101,000 VND3,201,700 VND
1
罗马-143#豆沙 (晟元)
SY9003#-143#
130.60.530.1101,000 VND3,040,100 VND
1
SZD0707#-18#迷彩綠浅杏-广东星海-朱地双面-
SZD0707#-18#
126.4125.4128,000 VND3,251,200 VND
2
SZD0707#-18#迷彩綠浅杏-广东星海-朱地双面-
SZD0707#-18#
-1-26.4-1-25.4128,000 VND-3,251,200 VND
2
廸桑麻棉-1#本白
873#-1#
-1-31.2-1-30.295,000 VND-2,869,000 VND
Lịch Sử Thu Tiền Đơn Hàng Này
Ngày ThuSố TiềnChiết KhấuGhi Chú
13/04/202632,030,500 VND--