Khách hàng/
Hồ Sơ & Lịch Sử Khách Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách
Anh Khánh Nghĩa
Trân-阿珍Mã khách: SG 231 Anh Khanh Nghia | Phụ trách: Chưa gán
Tổng Tiền Mua Hàng
346,567,900 VND
22 đơn hàng đã lập
Tổng Đã Thanh Toán
347,947,172 VND
39 lượt chuyển khoản
Tổng Công Nợ Còn Lại
0 VND
Không có nợ quá hạn
Giao Dịch Gần Nhất
Mua gần nhất: 23/06/2026
TT gần nhất: 03/07/2026
Hồ Sơ Chi Tiết Khách Hàng
Điện thoại liên lạc:
0906710796
0773174567
Địa chỉ giao hàng:
656/37 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp 0906710796
Mặt hàng vải thường mua:
Tổ Ong
Ghi chú kế toán:
Trân
Lịch Sử Mua Hàng (22 đơn)
| Mã Đơn | Ngày Bán | Nhân Viên | Số Dòng | Số Cuộn | Khối Lượng | Doanh Số | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV592 | 23/06/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 1 | 28.4 kg | 2,158,400 VND | Chi tiết |
| 26TV496 | 03/06/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 10 | 306.4 kg | 24,512,000 VND | Chi tiết |
| 26TVD14 | 03/06/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 5 | 145.2 kg | 13,939,200 VND | Chi tiết |
| 26TVD16 | 01/06/2026 | Trân-阿珍 | 4 dòng | 8 | 216.6 kg | 24,909,000 VND | Chi tiết |
| 26TVD17 | 27/05/2026 | Trân-阿珍 | 6 dòng | 6 | 177.5 kg | 20,371,700 VND | Chi tiết |
| 26TV445 | 26/05/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 1 | 120.9 kg | 4,836,000 VND | Chi tiết |
| 26TVD15 | 26/05/2026 | Trân-阿珍 | 3 dòng | 5 | 147.9 kg | 15,233,700 VND | Chi tiết |
| 26TV427 | 23/05/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 2 | 262.4 kg | 10,496,000 VND | Chi tiết |
| 26TV280 | 21/04/2026 | Trân-阿珍 | 4 dòng | 0 | 4 kg | 260,000 VND | Chi tiết |
| 26TVD08 | 20/04/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 10 | 298.1 kg | 28,021,400 VND | Chi tiết |
| 26TVD12 | 14/04/2026 | Trân-阿珍 | 2 dòng | 0 | 3 kg | 285,000 VND | Chi tiết |
| 26TV249 | 14/04/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 2 | 59.1 kg | 4,491,600 VND | Chi tiết |
| 26TV228 | 09/04/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 2 | 63.3 kg | 4,810,800 VND | Chi tiết |
| 26TV211 | 04/04/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 5 | 156.1 kg | 11,863,600 VND | Chi tiết |
| 26TVD06 | 02/04/2026 | Trân-阿珍 | 5 dòng | 18 | 560.5 kg | 52,687,000 VND | Chi tiết |
| 26TV181 | 27/03/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 10 | 313.3 kg | 23,810,800 VND | Chi tiết |
| 26TVD02 | 17/03/2026 | Trân-阿珍 | 6 dòng | 3 | -0.0 kg | 0 VND | Chi tiết |
| 26TVD01-1 | 17/03/2026 | Trân-阿珍 | 15 dòng | 11 | 329.3 kg | 32,030,500 VND | Chi tiết |
| 26TVD01 | 14/03/2026 | Trân-阿珍 | 11 dòng | 11 | 306.1 kg | 35,000,700 VND | Chi tiết |
| 26TVD04 | 09/03/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 5 | 150.3 kg | 11,873,700 VND | Chi tiết |
| 26TV062 | 06/03/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 10 | 319 kg | 22,968,000 VND | Chi tiết |
| 26TV041 | 03/03/2026 | Trân-阿珍 | 1 dòng | 1 | 27.9 kg | 2,008,800 VND | Chi tiết |
Lịch Sử Thanh Toán & Chuyển Khoản (39 lượt)
| Ngày Thu | Đơn Khớp | Số Tiền Thu | Chiết Khấu | Ghi Chú | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | 26TV592 | -15,602,800 VND | - | 退货款给客户单号26TV592-7支674#-1# | Khớp đơn hiện tại |
| 30/06/2026 | 26TV592 | 17,761,200 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 30/06/2026 | 26TV496 | 9,271,050 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 27/06/2026 | 26TV496 | 7,089,282 VND | -525,132 VND | 8%增值税 | Khớp đơn hiện tại |
| 22/06/2026 | 26TVD16 | -200,000 VND | - | 物流费 | Khớp đơn hiện tại |
| 22/06/2026 | 26TV496 | 8,676,800 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 22/06/2026 | 26TVD14 | 9,939,200 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 22/06/2026 | 26TVD16 | 19,109,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 29/05/2026 | 26TVD15 | 11,418,700 VND | -185,000 VND | 差異是运费-OK | Khớp đơn hiện tại |
| 29/05/2026 | 26TVD17 | 15,551,700 VND | -180,000 VND | 差異是运费-OK | Khớp đơn hiện tại |
| 29/05/2026 | 26TV445 | 4,836,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 29/05/2026 | 26TV427 | 10,496,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 19/05/2026 | 26TVD16 | 6,000,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 19/05/2026 | 26TVD17 | 5,000,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 14/05/2026 | 26TVD15 | 4,000,000 VND | - | 訂金 | Khớp đơn hiện tại |
| 13/05/2026 | 26TV228 | 4,810,500 VND | 300 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/05/2026 | 26TVD06 | 10,123,277 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/05/2026 | 26TVD06 | 22,747,900 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/05/2026 | 26TV211 | 11,863,600 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/05/2026 | 26TV249 | 4,491,600 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/05/2026 | 26TVD12 | 635,000 VND | -350,000 VND | 差異是运费-OK | Khớp đơn hiện tại |
| 13/05/2026 | 26TVD08 | 19,021,400 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/05/2026 | 26TV280 | 400,000 VND | -140,000 VND | 差異是运费-OK | Khớp đơn hiện tại |
| 12/05/2026 | 26TVD14 | 4,000,000 VND | - | 訂金 | Khớp đơn hiện tại |
| 29/04/2026 | 26TVD06 | 4,815,823 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/04/2026 | 26TVD01-1 | 32,030,500 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/04/2026 | 26TVD01 | 20,525,150 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/04/2026 | 26TVD04 | 8,873,700 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/04/2026 | 26TV181 | 23,810,650 VND | 150 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 13/04/2026 | 26TV062 | 16,360,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 30/03/2026 | 26TV041 | 2,008,390 VND | 410 VND | - | Khớp đơn hiện tại |
| 30/03/2026 | 26TV062 | 6,608,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 24/03/2026 | 26TVD08 | 9,000,000 VND | - | 26TVD08-訂金 | Khớp đơn hiện tại |
| 21/03/2026 | 26TVD02 | -3,000,000 VND | - | 取消订单退还订金给客户 | Khớp đơn hiện tại |
| 16/03/2026 | 26TVD06 | 15,000,000 VND | - | - | Khớp đơn hiện tại |
| 28/02/2026 | 26TVD02 | 3,000,000 VND | - | 26TVD02-訂金 | Khớp đơn hiện tại |
| 28/02/2026 | 26TVD04 | 3,000,000 VND | - | 26TVD04-訂金 | Khớp đơn hiện tại |
| 27/02/2026 | 26TVD01 | 8,475,550 VND | - | 26TVD01-訂金 | Khớp đơn hiện tại |
| 27/02/2026 | 26TVD01 | 6,000,000 VND | - | 26TVD01-訂金 | Khớp đơn hiện tại |