Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TVD06
Đã tất toánNgày bán: 02/04/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Đặt-订单
Số dòng hàng
5 dòng
Tổng số cuộn
18 cuộn
Khối lượng Net
560.5 kg
Khối lượng Gross
585.5 kg
Ngày bán: 02/04/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Đặt-订单
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 小华夫格280g-16#银灰 685#-16# | 7 | 224.6 | 7 | 217.6 | 94,000 VND | 20,454,400 VND |
| 1 | 小华夫格280g-30#米黄 685#-30# | 4 | 128.2 | 4 | 124.2 | 94,000 VND | 11,674,800 VND |
| 1 | 小华夫格280g-35#咖啡 685#-35#/kg | 8 | 263.6 | 8 | 255.6 | 94,000 VND | 24,026,400 VND |
| 2 | 小华夫格280g-16#银灰 685#-16# | -1 | -30.9 | -1 | -29.9 | 94,000 VND | -2,810,600 VND |
| 2 | 小华夫格280g-35#咖啡 685#-35#/kg | 0 | 0 | 7 | -7 | 94,000 VND | -658,000 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | 10,123,277 VND | - | - |
| 13/05/2026 | 22,747,900 VND | - | - |
| 29/04/2026 | 4,815,823 VND | - | - |
| 16/03/2026 | 15,000,000 VND | - | - |