Bán hàng/
Chi Tiết Đơn Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Quay lại danh sách
Đơn Hàng: 26TVD17
Đã tất toánNgày bán: 27/05/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Đặt-订单
Số dòng hàng
6 dòng
Tổng số cuộn
6 cuộn
Khối lượng Net
177.5 kg
Khối lượng Gross
183.5 kg
Ngày bán: 27/05/2026 | Nhân viên: Trân-阿珍 | Loại: Đặt-订单
| # | Sản Phẩm | Số Cuộn | Gross (kg/m) | Trừ Lõi | Net Qty | Đơn Giá | Thành Tiền |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 巨展柳柳条-5#卡其 JZ1296#-5#/kg | 1 | 31.9 | 1 | 30.9 | 107,000 VND | 3,306,300 VND |
| 1 | 巨展柳柳条-12#灰绿 JZ1296#-12#/kg | 1 | 32 | 1 | 31 | 107,000 VND | 3,317,000 VND |
| 1 | 巨展柳柳条-15#灰色 JZ1296#-15# | 1 | 30.4 | 1 | 29.4 | 107,000 VND | 3,145,800 VND |
| 1 | 米兰格德绒-9#卡其 2022GZ#-9# | 1 | 30.9 | 1 | 29.9 | 123,000 VND | 3,677,700 VND |
| 1 | 米兰格德绒-14#浅灰 2022GZ#-14# | 1 | 29.6 | 1 | 28.6 | 123,000 VND | 3,517,800 VND |
| 1 | 米兰格德绒-16#紫蓝 2022GZ#-16# | 1 | 28.7 | 1 | 27.7 | 123,000 VND | 3,407,100 VND |
| Ngày Thu | Số Tiền | Chiết Khấu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | 15,551,700 VND | -180,000 VND | 差異是运费-OK |
| 19/05/2026 | 5,000,000 VND | - | - |