Kinh doanh/
Danh Sách Đơn Bán Hàng
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelDanh Sách Đơn Bán Hàng
Tổng cộng 835 đơn hàng đã ghi nhận trong hệ thống
Doanh Số (Trang này)
726,003,785 VND
Đã Thu (Trang này)
654,701,794 VND
Công Nợ (Trang này)
71,354,300 VND
Khối Lượng / Cuộn
10,458.4 kg (237 cuộn)
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Khối Lượng / Cuộn | Doanh Số | Đã Thu | Công Nợ | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV309 | 27/04/2026 | Anh Quang Huy SG 513 Anh Quang HuyTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 325.6 kg 11 cuộn | 30,114,800 VND | 30,100,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV310 | 27/04/2026 | Chị Kiều SG 450 Chi KieuCty-公司 | Giang 江 | 59.6 kg 2 cuộn | 6,734,800 VND | 6,734,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV311 | 27/04/2026 | Anh PhươngHL3 SG 95 Anh Phuong HL3Cty-公司 | Giang 江 | 150 kg 5 cuộn | 12,750,000 VND | 12,750,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV312 | 27/04/2026 | Chị Hồng Anh SG 536 Chi Hong AnhCty-公司 | Lộc-阿祿 | 539.7 kg 10 cuộn | 40,477,500 VND | 40,429,294 VND | Đã tất toán | |
| 26TV313 | 27/04/2026 | Anh Hải Thanh SG 577 Anh Hai ThanhCty-公司 | Giang 江 | 0.8 kg 0 cuộn | 117,000 VND | 115,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV300 | 25/04/2026 | Tuyết Ngân SG 370 Tuyet NganTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 305.4 kg 10 cuộn | 25,959,000 VND | 25,950,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV301 | 25/04/2026 | ch448 chi pi SG 409 Chi PiTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 421.2 kg 8 cuộn | 31,590,000 VND | 31,590,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV302 | 25/04/2026 | SG 583 Anh Hau Tam | Lộc-阿祿 | 1.5 kg 0 cuộn | 100,005 VND | 100,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV303 | 25/04/2026 | Anh Trí 25 SG 299 Anh TriTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 63.1 kg 2 cuộn | 5,489,700 VND | 5,489,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV304 | 25/04/2026 | Anh Phương Tuấn SG 532 Anh Phuong TuanTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 684 kg 13 cuộn | 51,300,000 VND | 51,300,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV305 | 25/04/2026 | Anh Chí Kiên SG 576 Anh Chi KienTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 608.8 kg 20 cuộn | 51,748,000 VND | 51,740,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV296 | 24/04/2026 | Anh Trí 25 SG 299 Anh TriTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 64.3 kg 2 cuộn | 5,594,100 VND | 5,594,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV297 | 24/04/2026 | Anh Kiệt SG 234 Anh KietTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 495.7 kg 9 cuộn | 38,168,900 VND | 0 VND | 38,168,900 VND | |
| 26TV298 | 24/04/2026 | Anh Cường Hồng Lạc SG 4 Anh Cuong HlacCty-公司 | Cty-公司 | 125.9 kg 4 cuộn | 10,701,500 VND | 10,701,500 VND | Đã tất toán | |
| 26TV299 | 24/04/2026 | Hồ Văn SG 565 Ho VanCty-公司 | Lộc-阿祿 | 780 kg 10 cuộn | 6,100,380 VND | 6,350,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV291 | 23/04/2026 | Minh Đan SG 567 Minh ĐanTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 294.7 kg 10 cuộn | 33,301,100 VND | 33,300,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV292 | 23/04/2026 | Chị Hường SG 468 Chi HuongTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 610.2 kg 20 cuộn | 51,867,000 VND | 51,850,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV293 | 23/04/2026 | Tuyết Ngân SG 370 Tuyet NganTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 761.2 kg 25 cuộn | 64,702,000 VND | 64,700,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV294 | 23/04/2026 | Gia Bảo SG 575 Gia BảoCty-公司 | Cty-公司 | 2,328.3 kg 20 cuộn | 88,475,400 VND | 88,470,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV295 | 23/04/2026 | Anh Toàn SG 523 Anh ToanCty-公司 | Lộc-阿祿 | 59.1 kg 2 cuộn | 5,023,500 VND | 5,000,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV283 | 22/04/2026 | Anh Kiệt SG 234 Anh KietTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 362.8 kg 10 cuộn | 33,185,400 VND | 0 VND | 33,185,400 VND | |
| 26TV284 | 22/04/2026 | Anh phi - 399 SG 399 Anh PhiTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 293.1 kg 10 cuộn | 33,120,300 VND | 33,100,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV285 | 22/04/2026 | Anh Quang Huy SG 513 Anh Quang HuyTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 303.5 kg 10 cuộn | 26,404,500 VND | 26,400,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV286 | 22/04/2026 | Anh Rio SG 430 RioTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 396 kg 10 cuộn | 35,289,800 VND | 35,250,000 VND | Đã tất toán | |
| 26TV287 | 22/04/2026 | Anh Thái SG 293 Anh ThaiTrân-阿珍 | Trân-阿珍 | 423.9 kg 14 cuộn | 37,689,100 VND | 37,689,000 VND | Đã tất toán |