Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 27 / 27 (Hiển thị 20 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
651685#-22#小华夫格280g-22#牛仔蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
652685#-32#小华夫格280g-32#深兰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
653685#-34#小华夫格280g-34#枣红/kg000 (0c)0 (0c)Xem
654685#-35#小华夫格280g-35#咖啡/kg000 (0c)0 (0c)Xem
655685#-36#小华夫格280g-36#棕黄/kg000 (0c)0 (0c)Xem
656685#-37#小华夫格280g-37#浅卡其/kg000 (0c)0 (0c)Xem
657685#-38#小华夫格280g-38#驼色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
658685#-40#小华夫格280g-40#深驼色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
659685#-41#小华夫格280g-41#豆绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
660685#-42#小华夫格280g-42#灰色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
661685#-44#小华夫格280g-44#咸菜绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
662685#-45#小华夫格280g-45#蓝色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
663685#-47#小华夫格280g-47#蓝色kg000 (0c)0 (0c)Xem
664685#-49#小华夫格280g-49#灰色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
665685#-53#小华夫格280g-53#豆绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
666685#-54#小华夫格280g-54#桔绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
667685#-59#小华夫格280g-59#碧绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
668685#-64#小华夫格280g-64#柠檬黄/kg000 (0c)0 (0c)Xem
669830#-1#830#-1#本白-Trắng kem/kg6-60.2-60.2 (6c)0 (0c)Xem
670827#42040SRT黑丝罗马布-420gkg0-102.6-314.3 (0c)211.7 (0c)Xem