Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

830#-1#本白-Trắng kem

/kg

Mã sản phẩm: 830#-1#

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
260,335,988 VND
Đã bán trong 39 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
2,298.3 kg
78 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
-60.2 kg
6 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): -60.2 kg (6c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (39 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV76611/08/2026Chị TuyênCty-公司259.2 kg114,000 VND6,748,800 VNDĐơn
26TV75104/08/2026Chị LàiCty-公司02 kg125,000 VND250,000 VNDĐơn
26TV74131/07/2026Chị Sương Tân HươngCty-公司258.4 kg113,000 VND6,599,200 VNDĐơn
26TV73931/07/2026Chị TuyếtCty-公司6179.6 kg113,000 VND20,294,800 VNDĐơn
26TV73329/07/2026Khang VảiCty-公司130.6 kg115,000 VND3,519,000 VNDĐơn
26TV68010/07/2026Anh HiếuGiang 江130.5 kg114,000 VND3,477,000 VNDĐơn
26TV65607/07/2026HẢI PHONGLộc-阿祿129.7 kg122,040 VND3,624,588 VNDĐơn
26TV65006/07/2026Anh PhongLộc-阿祿130.5 kg113,000 VND3,446,500 VNDĐơn
26TV63001/07/2026Du UyênGiang 江124.7 kg113,000 VND2,791,100 VNDĐơn
26TV61529/06/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍254.8 kg113,000 VND6,192,400 VNDĐơn
26TV60225/06/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍5145.6 kg113,000 VND16,452,800 VNDĐơn
26TV56016/06/2026HẢI PHONGLộc-阿祿127.3 kg113,000 VND3,084,900 VNDĐơn
26TV51006/06/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍129.7 kg113,000 VND3,356,100 VNDĐơn
26TV50305/06/2026Anh ChâuGiang 江130.3 kg113,000 VND3,423,900 VNDĐơn
26TV43423/05/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍128.4 kg113,000 VND3,209,200 VNDĐơn
26TV41220/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍128.2 kg112,000 VND3,158,400 VNDĐơn
26TV40319/05/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍5145 kg113,000 VND16,385,000 VNDĐơn
26TV38715/05/2026Chị Phương AnhTrân-阿珍128.5 kg113,000 VND3,220,500 VNDĐơn
26TV34808/05/2026Tommy NgôTrân-阿珍130.5 kg117,000 VND3,568,500 VNDĐơn
26TV32104/05/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍387.6 kg113,000 VND9,898,800 VNDĐơn
26TV30927/04/2026Anh Quang HuyTrân-阿珍256.9 kg113,000 VND6,429,700 VNDĐơn
26TV28922/04/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍129.8 kg113,000 VND3,367,400 VNDĐơn
26TV28722/04/2026Anh TháiTrân-阿珍259.2 kg113,000 VND6,689,600 VNDĐơn
26TV28221/04/2026Anh TháiTrân-阿珍388.2 kg113,000 VND9,966,600 VNDĐơn
26TV27220/04/2026Chị LàiGiang 江130.8 kg113,000 VND3,480,400 VNDĐơn
26TV25715/04/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍128.1 kg112,000 VND3,147,200 VNDĐơn
26TV25414/04/2026Anh TháiTrân-阿珍258.1 kg113,000 VND6,565,300 VNDĐơn
26TV25114/04/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍6177.1 kg113,000 VND20,012,300 VNDĐơn
26TV22107/04/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍388.4 kg113,000 VND9,989,200 VNDĐơn
26TV21707/04/2026Anh KiệtTrân-阿珍260.1 kg115,000 VND6,911,500 VNDĐơn
26TV21306/04/2026Chị Mộng KhaLộc-阿祿129.9 kg113,000 VND3,378,700 VNDĐơn
26TV20201/04/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍258.6 kg113,000 VND6,621,800 VNDĐơn
26TV19631/03/2026Anh KiệtTrân-阿珍260.9 kg115,000 VND7,003,500 VNDĐơn
26TV19030/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍129.6 kg112,000 VND3,315,200 VNDĐơn
26TV18730/03/2026Anh KiệtTrân-阿珍130.5 kg115,000 VND3,507,500 VNDĐơn
26TV11614/03/2026Anh Phúc ThiênTrân-阿珍128.4 kg113,000 VND3,209,200 VNDĐơn
26TV11313/03/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍5148.2 kg113,000 VND16,746,600 VNDĐơn
26TV01627/02/2026Anh KiệtTrân-阿珍391.8 kg112,000 VND10,281,600 VNDĐơn
26TV00224/02/2026Anh KiệtTrân-阿珍262.6 kg112,000 VND7,011,200 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (48 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
15/08/2026Kho MXuất (OUT)15 cuộn-0 kg盘仓调整库存
15/08/2026Kho CXuất (OUT)9 cuộn-1,194.9 kg盘仓调整库存
11/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-60.2 kg26TV766
10/08/2026Kho MNhập (IN)18 cuộn+0 kg调入新仓库
10/08/2026Kho MNhập (IN)2 cuộn+0 kg调入新仓库
10/08/2026Kho CXuất (OUT)18 cuộn-0 kg调入新仓库
10/08/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-0 kg调入新仓库
08/08/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-0 kg调入新仓库
08/08/2026Kho MNhập (IN)3 cuộn+0 kg调入新仓库
04/08/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-2 kg26TV751
31/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-59.4 kg26TV741
31/07/2026Kho CNhập (IN)21 cuộn+628.5 kg盘仓调整库存
31/07/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-182.6 kg26TV739
10/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31 kg26TV680
07/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.2 kg26TV656
06/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31 kg26TV650
01/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-25.2 kg26TV630
29/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-55.8 kg26TV615
25/06/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-148.1 kg26TV602
16/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-27.8 kg26TV560
06/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.2 kg26VT510
05/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.8 kg26VT503
23/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-28.9 kg26TV434
20/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-28.7 kg26TV412
19/05/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-147.5 kg26TV403
15/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-29 kg26TV387
08/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31 kg26TV348
04/05/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-89.1 kg26TV321
27/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-57.9 kg26TV309
22/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.2 kg26TV287
22/04/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.3 kg26TV289
21/04/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-89.7 kg26TV282
20/04/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.3 kg26TV272
16/04/2026Kho CNhập (IN)40 cuộn+1,243.4 kgGuoNei国内进
15/04/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-28.6 kg26TV257
14/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-59.1 kg26TV254
14/04/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-180.1 kg26TV251
07/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61.1 kg26TV217
07/04/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-89.9 kg26TV221
06/04/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.4 kg26TV213
01/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-59.6 kg26TV202
31/03/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61.9 kg26TV196
30/03/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.1 kg26TV190
30/03/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31 kg26TV187
14/03/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-28.9 kg26TV116
13/03/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-150.7 kg26TV113
27/02/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-93.3 kg26TV016
24/02/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-63.6 kg26TV002