Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 4 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
769192#34040S哥弟纹340gkg000 (0c)0 (0c)Xem
77685#-202#小华夫格280g-202#1面浅灰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
78685#-108#小华夫格280g-108#油绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
79685#-97#小华夫格280g-97#梦幻粉/kg000 (0c)0 (0c)Xem
809192#32040S哥弟纹320gkg000 (0c)0 (0c)Xem
81827#35040SRT黑丝罗马布-350g/kg000 (0c)0 (0c)Xem
82827#X40s40SRT黑丝罗马布-400g/kg000 (0c)0 (0c)Xem
83830#-32#830#-32#褐红-Màu nhokg2000 (20c)0 (0c)Xem
84830#-21#830#-21#米黄-Màu dakg1600 (16c)0 (0c)Xem
85825#30STR罗马布/kg000 (0c)0 (0c)Xem
86685#-59#小华夫格280g-59#碧绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
87685#-54#小华夫格280g-54#桔绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
88830#-20#830#-20#棕咖-Ca caokg1200 (12c)0 (0c)Xem
89685#-53#小华夫格280g-53#豆绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
90685#-49#小华夫格280g-49#灰色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
91685#-64#小华夫格280g-64#柠檬黄/kg000 (0c)0 (0c)Xem
92685#-65#小华夫格280g-65#淡蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
93685#-69#小华夫格280g-69#奶白/kg000 (0c)0 (0c)Xem
94685#-85#小华夫格280g-85#铁灰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
95688#340鸟眼布-340g/kg000 (0c)0 (0c)Xem
96674#-2#克罗小格-2#本白/kg7100 (71c)0 (0c)Xem
97685#-47#小华夫格280g-47#蓝色kg000 (0c)0 (0c)Xem
98685#-201#小华夫格280g-201#漂白/kg000 (0c)0 (0c)Xem
99685#-45#小华夫格280g-45#蓝色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
100685#-44#小华夫格280g-44#咸菜绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem