Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

830#-21#米黄-Màu da

kg

Mã sản phẩm: 830#-21#

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
120,356,200 VND
Đã bán trong 18 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
1,075.9 kg
36 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
0 kg
16 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 0 kg (16c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (18 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV50305/06/2026Anh ChâuGiang 江129.3 kg113,000 VND3,310,900 VNDĐơn
26TV49203/06/2026Anh ChâuGiang 江01 kg150,000 VND150,000 VNDĐơn
26TV41821/05/2026Chị HườngTrân-阿珍259.7 kg113,000 VND6,746,100 VNDĐơn
26TV41220/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍259.7 kg112,000 VND6,686,400 VNDĐơn
26TV37412/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍257.1 kg112,000 VND6,395,200 VNDĐơn
26TV37212/05/2026Anh KiệtTrân-阿珍259.3 kg115,000 VND6,819,500 VNDĐơn
26TV26016/04/2026Anh KiệtTrân-阿珍259.8 kg115,000 VND6,877,000 VNDĐơn
26TV25114/04/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍130.7 kg113,000 VND3,469,100 VNDĐơn
26TV23810/04/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍261.3 kg112,000 VND6,865,600 VNDĐơn
26TV21707/04/2026Anh KiệtTrân-阿珍4123.2 kg115,000 VND14,168,000 VNDĐơn
26TV09911/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍0-18 kg108,000 VND-1,944,000 VNDĐơn
26TV09911/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍393.7 kg108,000 VND10,119,600 VNDĐơn
26TV08209/03/2026Anh KiệtTrân-阿珍392.2 kg112,000 VND10,326,400 VNDĐơn
26TV03102/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍4120.8 kg108,000 VND13,046,400 VNDĐơn
26TV02028/02/2026Anh KiệtTrân-阿珍263.1 kg112,000 VND7,067,200 VNDĐơn
26TV01627/02/2026Anh KiệtTrân-阿珍259.3 kg112,000 VND6,641,600 VNDĐơn
26TV01026/02/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍260.8 kg108,000 VND6,566,400 VNDĐơn
26TV00224/02/2026Anh KiệtTrân-阿珍262.9 kg112,000 VND7,044,800 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (22 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
15/08/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-781.9 kg盘仓调整库存
10/08/2026Kho MNhập (IN)16 cuộn+0 kg调入新仓库
10/08/2026Kho CXuất (OUT)16 cuộn-0 kg调入新仓库
05/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-29.8 kg26VT503
03/06/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-1 kg26TV492
21/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.7 kg26TV418
20/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.7 kg26TV412
12/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-58.1 kg26TV374
12/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.3 kg26TV372
16/04/2026Kho CNhập (IN)16 cuộn+482.9 kgGuoNei国内进
16/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.8 kg26TV260
14/04/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.2 kg26TV251
10/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-62.3 kg26TV238
07/04/2026Kho CNhập (IN)16 cuộn+511.7 kgGuoNei国内进
07/04/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-125.2 kg26TV217
11/03/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-95.2 kg26TV099
09/03/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-93.7 kg26TV082
02/03/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-122.8 kg26TV031
28/02/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-64.1 kg26TV020
27/02/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.3 kg26TV016
26/02/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61.8 kg26TV010
24/02/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-63.9 kg26TV002