Sản phẩm/
Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách sản phẩm
830#-21#米黄-Màu da
kgMã sản phẩm: 830#-21#
Tổng Doanh Thu Tạo Ra
120,356,200 VND
Đã bán trong 18 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
1,075.9 kg
36 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
0 kg
16 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 0 kg (16c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (18 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Số Cuộn | Khối Lượng | Đơn Giá | Thành Tiền | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV503 | 05/06/2026 | Anh Châu | Giang 江 | 1 | 29.3 kg | 113,000 VND | 3,310,900 VND | Đơn |
| 26TV492 | 03/06/2026 | Anh Châu | Giang 江 | 0 | 1 kg | 150,000 VND | 150,000 VND | Đơn |
| 26TV418 | 21/05/2026 | Chị Hường | Trân-阿珍 | 2 | 59.7 kg | 113,000 VND | 6,746,100 VND | Đơn |
| 26TV412 | 20/05/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 2 | 59.7 kg | 112,000 VND | 6,686,400 VND | Đơn |
| 26TV374 | 12/05/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 2 | 57.1 kg | 112,000 VND | 6,395,200 VND | Đơn |
| 26TV372 | 12/05/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 2 | 59.3 kg | 115,000 VND | 6,819,500 VND | Đơn |
| 26TV260 | 16/04/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 2 | 59.8 kg | 115,000 VND | 6,877,000 VND | Đơn |
| 26TV251 | 14/04/2026 | Anh Thái Quang | Trân-阿珍 | 1 | 30.7 kg | 113,000 VND | 3,469,100 VND | Đơn |
| 26TV238 | 10/04/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 2 | 61.3 kg | 112,000 VND | 6,865,600 VND | Đơn |
| 26TV217 | 07/04/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 4 | 123.2 kg | 115,000 VND | 14,168,000 VND | Đơn |
| 26TV099 | 11/03/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 0 | -18 kg | 108,000 VND | -1,944,000 VND | Đơn |
| 26TV099 | 11/03/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 3 | 93.7 kg | 108,000 VND | 10,119,600 VND | Đơn |
| 26TV082 | 09/03/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 3 | 92.2 kg | 112,000 VND | 10,326,400 VND | Đơn |
| 26TV031 | 02/03/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 4 | 120.8 kg | 108,000 VND | 13,046,400 VND | Đơn |
| 26TV020 | 28/02/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 2 | 63.1 kg | 112,000 VND | 7,067,200 VND | Đơn |
| 26TV016 | 27/02/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 2 | 59.3 kg | 112,000 VND | 6,641,600 VND | Đơn |
| 26TV010 | 26/02/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 2 | 60.8 kg | 108,000 VND | 6,566,400 VND | Đơn |
| 26TV002 | 24/02/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 2 | 62.9 kg | 112,000 VND | 7,044,800 VND | Đơn |
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (22 giao dịch gần nhất)
| Ngày | Kho | Loại | Số Cuộn | Khối Lượng | Lý Do / Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 4 cuộn | -781.9 kg | 盘仓调整库存 |
| 10/08/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 16 cuộn | +0 kg | 调入新仓库 |
| 10/08/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 16 cuộn | -0 kg | 调入新仓库 |
| 05/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -29.8 kg | 26VT503 |
| 03/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -1 kg | 26TV492 |
| 21/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -60.7 kg | 26TV418 |
| 20/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -60.7 kg | 26TV412 |
| 12/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -58.1 kg | 26TV374 |
| 12/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -60.3 kg | 26TV372 |
| 16/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 16 cuộn | +482.9 kg | GuoNei国内进 |
| 16/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -60.8 kg | 26TV260 |
| 14/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -31.2 kg | 26TV251 |
| 10/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -62.3 kg | 26TV238 |
| 07/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 16 cuộn | +511.7 kg | GuoNei国内进 |
| 07/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 4 cuộn | -125.2 kg | 26TV217 |
| 11/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -95.2 kg | 26TV099 |
| 09/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -93.7 kg | 26TV082 |
| 02/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 4 cuộn | -122.8 kg | 26TV031 |
| 28/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -64.1 kg | 26TV020 |
| 27/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -60.3 kg | 26TV016 |
| 26/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -61.8 kg | 26TV010 |
| 24/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -63.9 kg | 26TV002 |