Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 6 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
1265807#-10#四面弹-10#丈青-Xanh đen/kg000 (0c)0 (0c)Xem
127685#-44#小华夫格280g-44#咸菜绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
128830#-15#830#-15#深紫-Màu nho/kg1000 (10c)0 (0c)Xem
129685#-42#小华夫格280g-42#灰色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
130685#-41#小华夫格280g-41#豆绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
131685#-40#小华夫格280g-40#深驼色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
132685#-38#小华夫格280g-38#驼色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
133830#-13#830#-13#浅灰-Xám lợt/kg3900 (39c)0 (0c)Xem
134355#-1#355g拉毛布-黑色/kg3900 (39c)0 (0c)Xem
135685#-37#小华夫格280g-37#浅卡其/kg000 (0c)0 (0c)Xem
136685#-36#小华夫格280g-36#棕黄/kg000 (0c)0 (0c)Xem
137830#-10#830#-10#丈青-Xanh đen/kg2100 (21c)0 (0c)Xem
138685#-35#小华夫格280g-35#咖啡/kg000 (0c)0 (0c)Xem
139685#-34#小华夫格280g-34#枣红/kg000 (0c)0 (0c)Xem
140685#-48#小华夫格280g-48#深灰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
141685#-32#小华夫格280g-32#深兰/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1425809#-2#50D缎面雪纺-白色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
143685#-22#小华夫格280g-22#牛仔蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1445809#-1#50D四面弹-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1455808#-2#75D四面弹-白色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1465808#-1#75D四面弹-黑色/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1475807#-008#四面弹-K2-008#/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1485810#花瑶绉/kg000 (0c)0 (0c)Xem
1495813#尼龙四面弹/kg000 (0c)0 (0c)Xem
150685#-19#小华夫格280g-19#灰蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem