Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

830#-13#浅灰-Xám lợt

/kg

Mã sản phẩm: 830#-13#

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
349,875,700 VND
Đã bán trong 33 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
3,136.3 kg
103 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
0 kg
39 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 0 kg (39c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (33 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV68010/07/2026Anh HiếuGiang 江130.1 kg114,000 VND3,431,400 VNDĐơn
26TV60726/06/2026Anh Quyền - 277Trân-阿珍129.5 kg115,000 VND3,392,500 VNDĐơn
26TV56917/06/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍388.3 kg112,000 VND9,889,600 VNDĐơn
26TV56116/06/2026Chị LanTrân-阿珍128.4 kg113,000 VND3,209,200 VNDĐơn
26TV50305/06/2026Anh ChâuGiang 江128.2 kg113,000 VND3,186,600 VNDĐơn
26TV49703/06/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍386.1 kg112,000 VND9,643,200 VNDĐơn
26TV41821/05/2026Chị HườngTrân-阿珍256 kg113,000 VND6,328,000 VNDĐơn
26TV41220/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍4116.5 kg112,000 VND13,048,000 VNDĐơn
26TV40119/05/2026Anh KiệtTrân-阿珍388.3 kg115,000 VND10,154,500 VNDĐơn
26TV37412/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍388.2 kg112,000 VND9,878,400 VNDĐơn
26TV34507/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍385.7 kg112,000 VND9,598,400 VNDĐơn
26TV26016/04/2026Anh KiệtTrân-阿珍-2-57.8 kg115,000 VND-6,647,000 VNDĐơn
26TV26918/04/2026Anh Bình Liên KhuCty-公司260 kg115,000 VND6,900,000 VNDĐơn
26TV26016/04/2026Anh KiệtTrân-阿珍257.8 kg115,000 VND6,647,000 VNDĐơn
26TV25715/04/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍389.7 kg112,000 VND10,046,400 VNDĐơn
26TV21306/04/2026Chị Mộng KhaLộc-阿祿262.7 kg113,000 VND7,085,100 VNDĐơn
26TV21206/04/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍10300.5 kg112,000 VND33,656,000 VNDĐơn
26TV16223/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍5149.9 kg112,000 VND16,788,800 VNDĐơn
26TV14318/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍130.5 kg112,000 VND3,416,000 VNDĐơn
26TV11914/03/2026Hồ VănLộc-阿祿02 kg75,000 VND150,000 VNDĐơn
26TV11614/03/2026Anh Phúc ThiênTrân-阿珍130.4 kg113,000 VND3,435,200 VNDĐơn
26TV11514/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍5151.6 kg112,000 VND16,979,200 VNDĐơn
26TV10011/03/2026Mẫn - 395Cty-公司131.6 kg110,000 VND3,476,000 VNDĐơn
26TV09911/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍5153.3 kg108,000 VND16,556,400 VNDĐơn
26TV09611/03/2026Anh KiệtTrân-阿珍5159.4 kg112,000 VND17,852,800 VNDĐơn
26TV08209/03/2026Anh KiệtTrân-阿珍10320.1 kg112,000 VND35,851,200 VNDĐơn
26TV03803/03/2026Anh KiệtTrân-阿珍4126.6 kg112,000 VND14,179,200 VNDĐơn
26TV03102/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍8239.2 kg108,000 VND25,833,600 VNDĐơn
26TV02028/02/2026Anh KiệtTrân-阿珍263.8 kg112,000 VND7,145,600 VNDĐơn
26TV01627/02/2026Anh KiệtTrân-阿珍264.8 kg112,000 VND7,257,600 VNDĐơn
26TV01327/02/2026Anh Phúc ThiênTrân-阿珍4120.4 kg110,000 VND13,244,000 VNDĐơn
26TV01026/02/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍260.3 kg108,000 VND6,512,400 VNDĐơn
26TV00224/02/2026Anh KiệtTrân-阿珍6194.2 kg112,000 VND21,750,400 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (39 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
15/08/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-1,594.4 kg盘仓调整库存
10/08/2026Kho MNhập (IN)39 cuộn+0 kg调入新仓库
10/08/2026Kho CXuất (OUT)39 cuộn-0 kg调入新仓库
10/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.6 kg26TV680
26/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30 kg26TV607
17/06/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-89.8 kg26TV569
16/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-28.9 kg26TV561
05/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-28.7 kg26VT503
03/06/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-87.6 kg26TV497
21/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-57 kg26TV418
20/05/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-118.5 kg26TV412
19/05/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-89.8 kg26TV401
12/05/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-89.7 kg26TV374
07/05/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-87.2 kg26TV345
22/04/2026Kho CNhập (IN)2 cuộn+58.8 kg26TV260
18/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61 kg26TV269
16/04/2026Kho CNhập (IN)67 cuộn+2,031 kgGuoNei国内进
16/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-58.8 kg26TV260
15/04/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-91.2 kg26TV257
06/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-63.7 kg26TV213
06/04/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-305.5 kg26TV212
04/04/2026Kho CNhập (IN)20 cuộn+642.6 kgGuoNei国内进
23/03/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-152.4 kg26TV162
18/03/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31 kg26TV143
14/03/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-154.1 kg26TV115
14/03/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-2 kg26TV119
14/03/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.9 kg26TV116
11/03/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-155.8 kg26TV099
11/03/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-32.1 kg26TV100
11/03/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-161.9 kg26TV096
09/03/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-325.1 kg26TV082
03/03/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-128.6 kg26TV038
02/03/2026Kho CXuất (OUT)8 cuộn-243.2 kg26TV031
28/02/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-64.8 kg26TV020
27/02/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-65.8 kg26TV016
27/02/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-122.4 kg26TV013
26/02/2026Kho CNhập (IN)32 cuộn+1,045.3 kgGuoNei国内进
26/02/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61.3 kg26TV010
24/02/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-197.2 kg26TV002