Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

830#-10#丈青-Xanh đen

/kg

Mã sản phẩm: 830#-10#

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
158,264,900 VND
Đã bán trong 18 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
1,416.2 kg
48 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
0 kg
21 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 0 kg (21c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (18 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV60927/06/2026Chị Mỹ XuânCty-公司257.7 kg113,000 VND6,520,100 VNDĐơn
26TV56917/06/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍259.3 kg112,000 VND6,641,600 VNDĐơn
26TV56617/06/2026Chị Mỹ XuânCty-公司11322.1 kg113,000 VND36,397,300 VNDĐơn
26TV53510/06/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍128.1 kg113,000 VND3,175,300 VNDĐơn
26TV50305/06/2026Anh ChâuGiang 江129.3 kg113,000 VND3,310,900 VNDĐơn
26TV49703/06/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍254.5 kg112,000 VND6,104,000 VNDĐơn
26TV41821/05/2026Chị HườngTrân-阿珍258.9 kg113,000 VND6,655,700 VNDĐơn
26TV41220/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍129.8 kg112,000 VND3,337,600 VNDĐơn
26TV37412/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍258.4 kg112,000 VND6,540,800 VNDĐơn
26TV21306/04/2026Chị Mộng KhaLộc-阿祿131.2 kg113,000 VND3,525,600 VNDĐơn
26TV20101/04/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍127.9 kg112,000 VND3,124,800 VNDĐơn
26TV17626/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍4116 kg112,000 VND12,992,000 VNDĐơn
26TV16223/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍5148.4 kg112,000 VND16,620,800 VNDĐơn
26TV12716/03/2026Chị Mộng KhaLộc-阿祿131.4 kg113,000 VND3,548,200 VNDĐơn
26TV10011/03/2026Mẫn - 395Cty-公司262.2 kg110,000 VND6,842,000 VNDĐơn
26TV09911/03/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍390.9 kg108,000 VND9,817,200 VNDĐơn
26TV01327/02/2026Anh Phúc ThiênTrân-阿珍386.2 kg110,000 VND9,482,000 VNDĐơn
25TV142024/01/2026Mẫn - 395Cty-公司4123.9 kg110,000 VND13,629,000 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (23 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
15/08/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-849.5 kg盘仓调整库存
07/08/2026Kho MNhập (IN)21 cuộn+0 kg调入新仓库
07/08/2026Kho CXuất (OUT)21 cuộn-0 kg调入新仓库
27/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-58.7 kg26TV609
17/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.3 kg26TV569
17/06/2026Kho CXuất (OUT)11 cuộn-322.1 kg26TV566
10/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-28.6 kg26TV535
05/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-29.8 kg26VT503
03/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-55.5 kg26TV497
21/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-59.9 kg26TV418
20/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.3 kg26TV412
12/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-59.4 kg26TV374
16/04/2026Kho CNhập (IN)16 cuộn+484.1 kgGuoNei国内进
08/04/2026Kho CNhập (IN)1 cuộn+31.2 kg盘仓调整库存
06/04/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.7 kg26TV213
01/04/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-28.4 kg26TV201
31/03/2026Kho CNhập (IN)9 cuộn+284.3 kg两地调拨
26/03/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-118 kg26TV176
23/03/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-150.9 kg26TV162
16/03/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.9 kg26TV127
11/03/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-92.4 kg26TV099
11/03/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-63.2 kg26TV100
27/02/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-87.7 kg26TV013