Sản phẩm/
Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách sản phẩm
830#-10#丈青-Xanh đen
/kgMã sản phẩm: 830#-10#
Tổng Doanh Thu Tạo Ra
158,264,900 VND
Đã bán trong 18 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
1,416.2 kg
48 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
0 kg
21 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 0 kg (21c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (18 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Số Cuộn | Khối Lượng | Đơn Giá | Thành Tiền | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV609 | 27/06/2026 | Chị Mỹ Xuân | Cty-公司 | 2 | 57.7 kg | 113,000 VND | 6,520,100 VND | Đơn |
| 26TV569 | 17/06/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 2 | 59.3 kg | 112,000 VND | 6,641,600 VND | Đơn |
| 26TV566 | 17/06/2026 | Chị Mỹ Xuân | Cty-公司 | 11 | 322.1 kg | 113,000 VND | 36,397,300 VND | Đơn |
| 26TV535 | 10/06/2026 | Chị Yến Mini | Trân-阿珍 | 1 | 28.1 kg | 113,000 VND | 3,175,300 VND | Đơn |
| 26TV503 | 05/06/2026 | Anh Châu | Giang 江 | 1 | 29.3 kg | 113,000 VND | 3,310,900 VND | Đơn |
| 26TV497 | 03/06/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 2 | 54.5 kg | 112,000 VND | 6,104,000 VND | Đơn |
| 26TV418 | 21/05/2026 | Chị Hường | Trân-阿珍 | 2 | 58.9 kg | 113,000 VND | 6,655,700 VND | Đơn |
| 26TV412 | 20/05/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 1 | 29.8 kg | 112,000 VND | 3,337,600 VND | Đơn |
| 26TV374 | 12/05/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 2 | 58.4 kg | 112,000 VND | 6,540,800 VND | Đơn |
| 26TV213 | 06/04/2026 | Chị Mộng Kha | Lộc-阿祿 | 1 | 31.2 kg | 113,000 VND | 3,525,600 VND | Đơn |
| 26TV201 | 01/04/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 1 | 27.9 kg | 112,000 VND | 3,124,800 VND | Đơn |
| 26TV176 | 26/03/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 4 | 116 kg | 112,000 VND | 12,992,000 VND | Đơn |
| 26TV162 | 23/03/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 5 | 148.4 kg | 112,000 VND | 16,620,800 VND | Đơn |
| 26TV127 | 16/03/2026 | Chị Mộng Kha | Lộc-阿祿 | 1 | 31.4 kg | 113,000 VND | 3,548,200 VND | Đơn |
| 26TV100 | 11/03/2026 | Mẫn - 395 | Cty-公司 | 2 | 62.2 kg | 110,000 VND | 6,842,000 VND | Đơn |
| 26TV099 | 11/03/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 3 | 90.9 kg | 108,000 VND | 9,817,200 VND | Đơn |
| 26TV013 | 27/02/2026 | Anh Phúc Thiên | Trân-阿珍 | 3 | 86.2 kg | 110,000 VND | 9,482,000 VND | Đơn |
| 25TV1420 | 24/01/2026 | Mẫn - 395 | Cty-公司 | 4 | 123.9 kg | 110,000 VND | 13,629,000 VND | Đơn |
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (23 giao dịch gần nhất)
| Ngày | Kho | Loại | Số Cuộn | Khối Lượng | Lý Do / Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -849.5 kg | 盘仓调整库存 |
| 07/08/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 21 cuộn | +0 kg | 调入新仓库 |
| 07/08/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 21 cuộn | -0 kg | 调入新仓库 |
| 27/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -58.7 kg | 26TV609 |
| 17/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -60.3 kg | 26TV569 |
| 17/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 11 cuộn | -322.1 kg | 26TV566 |
| 10/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -28.6 kg | 26TV535 |
| 05/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -29.8 kg | 26VT503 |
| 03/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -55.5 kg | 26TV497 |
| 21/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -59.9 kg | 26TV418 |
| 20/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -30.3 kg | 26TV412 |
| 12/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -59.4 kg | 26TV374 |
| 16/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 16 cuộn | +484.1 kg | GuoNei国内进 |
| 08/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 1 cuộn | +31.2 kg | 盘仓调整库存 |
| 06/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -31.7 kg | 26TV213 |
| 01/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -28.4 kg | 26TV201 |
| 31/03/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 9 cuộn | +284.3 kg | 两地调拨 |
| 26/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 4 cuộn | -118 kg | 26TV176 |
| 23/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 5 cuộn | -150.9 kg | 26TV162 |
| 16/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -31.9 kg | 26TV127 |
| 11/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -92.4 kg | 26TV099 |
| 11/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -63.2 kg | 26TV100 |
| 27/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -87.7 kg | 26TV013 |