Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

小华夫格280g-1#黑色

/kg

Mã sản phẩm: 685#-1#

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
244,263,000 VND
Đã bán trong 32 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
3,215.7 kg
106 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
945.9 kg
27 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 726.9 kg (27c)
Kho Cũ (C): 219 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (32 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV79518/08/2026Chị Thúy 94Huệ 武惠5153.3 kg80,000 VND12,264,000 VNDĐơn
26TV74503/08/2026Anh quangCty-公司262.4 kg80,000 VND4,992,000 VNDĐơn
26TV68111/07/2026Chị Quỳnh NhưLộc-阿祿02 kg50,000 VND100,000 VNDĐơn
26TV63903/07/2026Chị NhiGiang 江130.7 kg80,000 VND2,456,000 VNDĐơn
26TV63201/07/2026CH Quỳnh NhưLộc-阿祿4122.8 kg78,000 VND9,578,400 VNDĐơn
26TV52509/06/2026ANH KHOALộc-阿祿247.6 kg80,000 VND3,808,000 VNDĐơn
26TV51308/06/2026Anh TrữGiang 江130.4 kg75,000 VND2,280,000 VNDĐơn
26TV49603/06/2026Anh Khánh NghĩaTrân-阿珍5154.7 kg80,000 VND12,376,000 VNDĐơn
26TV46228/05/2026Trương HuyLộc-阿祿258.1 kg80,000 VND4,648,000 VNDĐơn
26TV45026/05/2026Anh Sâm Hương Lộ 2Cty-公司392.9 kg80,000 VND7,432,000 VNDĐơn
26TV44826/05/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍260 kg76,000 VND4,560,000 VNDĐơn
26TVD1526/05/2026Anh Khánh NghĩaTrân-阿珍257.2 kg103,000 VND5,891,600 VNDĐơn
26TV33906/05/2026Chị Thúy 94Trân-阿珍5148.7 kg76,000 VND11,301,200 VNDĐơn
26TV32504/05/2026Anh ToànLộc-阿祿262.7 kg75,000 VND4,702,500 VNDĐơn
26TV30727/04/2026Chị Thúy 94Trân-阿珍8236.8 kg76,000 VND17,996,800 VNDĐơn
26TV27320/04/2026Anh Tùng Thạch LamTrân-阿珍4120.9 kg80,000 VND9,672,000 VNDĐơn
26TV24914/04/2026Anh Khánh NghĩaTrân-阿珍259.1 kg76,000 VND4,491,600 VNDĐơn
26TV24011/04/2026Anh HuyLộc-阿祿02 kg50,000 VND100,000 VNDĐơn
26TV22308/04/2026Anh QuânLộc-阿祿02 kg50,000 VND100,000 VNDĐơn
26TV20602/04/2026Anh Phương TuấnTrân-阿珍4111.3 kg75,000 VND8,347,500 VNDĐơn
26TV19230/03/2026Anh Thạch DươngTrân-阿珍15459.5 kg76,000 VND34,922,000 VNDĐơn
26TV11013/03/2026Chị TrắngCty-公司132.1 kg73,000 VND2,343,300 VNDĐơn
26TV10612/03/2026Chị Thúy 94Trân-阿珍-5-152.9 kg73,000 VND-11,161,700 VNDĐơn
26TV10612/03/2026Chị Thúy 94Trân-阿珍5152.9 kg73,000 VND11,161,700 VNDĐơn
26TV10111/03/2026Anh Phương TuấnTrân-阿珍256.4 kg73,000 VND4,117,200 VNDĐơn
26TV09210/03/2026Chị TrắngCty-公司131.7 kg73,000 VND2,314,100 VNDĐơn
26TV06206/03/2026Anh Khánh NghĩaTrân-阿珍10319 kg72,000 VND22,968,000 VNDĐơn
26TV04604/03/2026Chị Thúy 94Trân-阿珍5157.4 kg72,000 VND11,332,800 VNDĐơn
25TV145903/02/2026Anh Thạch DươngTrân-阿珍7224.9 kg72,000 VND16,192,800 VNDĐơn
25TV137416/01/2026Anh Thạch DươngTrân-阿珍6191.7 kg72,000 VND13,802,400 VNDĐơn
25TVD10404/12/2025Anh Thạch DươngTrân-阿珍0-15 kg72,000 VND-1,080,000 VNDĐơn
25TV91530/09/2025Anh Thạch DươngTrân-阿珍5142.4 kg72,000 VND10,252,800 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (37 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
18/08/2026Kho MXuất (OUT)5 cuộn-158.3 kg26TV795
10/08/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-0 kg调入新仓库
10/08/2026Kho MNhập (IN)1 cuộn+0 kg调入新仓库
08/08/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-0 kg调入新仓库
08/08/2026Kho MNhập (IN)3 cuộn+0 kg调入新仓库
03/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-64.4 kg26TV745
11/07/2026Kho MXuất (OUT)0 cuộn-2 kg26TV681
03/07/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-31.7 kg26TV639
01/07/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-126.8 kg26TV632
27/06/2026Kho MNhập (IN)20 cuộn+635.3 kg两地调拨
09/06/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-49.6 kg26VT525
08/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-31.4 kg26VT513
03/06/2026Kho MXuất (OUT)5 cuộn-157.2 kg26TV496
28/05/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-59.1 kg26TV462
26/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-59.2 kg26TVD15
26/05/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-61 kg26TV448
26/05/2026Kho MXuất (OUT)3 cuộn-94.4 kg26TV450
26/05/2026Kho MNhập (IN)30 cuộn+927.5 kgGuoNei国内进
25/05/2026Kho CNhập (IN)3 cuộn+90 kgGuoNei国内进
22/05/2026Kho CNhập (IN)2 cuộn+59.2 kgGuoNei国内进
06/05/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-151.2 kg26TV339
04/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-63.7 kg26TV325
27/04/2026Kho CXuất (OUT)8 cuộn-240.8 kg26TV307
20/04/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-122.9 kg26TV273
14/04/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.1 kg26TV249
11/04/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-2 kg26TV240
08/04/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-2 kg26TV223
02/04/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-113.3 kg26TV206
30/03/2026Kho CXuất (OUT)15 cuộn-467 kg26TV192
30/03/2026Kho CNhập (IN)32 cuộn+975.7 kgGuoNei国内进
13/03/2026Kho CNhập (IN)5 cuộn+155.4 kg26TV106
13/03/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-32.6 kg26TV110
12/03/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-155.4 kg26TV106
11/03/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-57.4 kg26TV101
10/03/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-32.7 kg26TV092
06/03/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-324 kg26TV062
04/03/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-159.9 kg26TV046