Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

40SNR哥弟纹-280g

/kg

Mã sản phẩm: 9192#280

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
964,527,700 VND
Đã bán trong 50 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
8,617.0 kg
284 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
544.5 kg
17 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 544.5 kg (17c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (50 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV81022/08/2026Anh Cường Hồng LạcCty-公司10315.1 kg113,000 VND35,606,300 VNDĐơn
26TV77814/08/2026SG 441 DANG HOANGCty-公司-1-31.6 kg115,000 VND-3,634,000 VNDĐơn
26TV78215/08/2026Chị LàiCty-公司10318.5 kg113,000 VND35,990,500 VNDĐơn
26TV77814/08/2026SG 441 DANG HOANGCty-公司263 kg115,000 VND7,245,000 VNDĐơn
26TV77012/08/2026Du UyênCty-公司262.6 kg85,000 VND5,321,000 VNDĐơn
26TV73831/07/2026Du UyênCty-公司10310.6 kg85,000 VND26,401,000 VNDĐơn
26TV71725/07/2026Hương TrinhCty-公司6183.9 kg115,000 VND21,148,500 VNDĐơn
26TV71625/07/2026Chị LàiCty-公司10305.7 kg113,000 VND34,544,100 VNDĐơn
26TV71425/07/2026Hương TrinhCty-公司5154.8 kg115,000 VND17,802,000 VNDĐơn
26TV70323/07/2026Hương TrinhCty-公司5153.7 kg115,000 VND17,675,500 VNDĐơn
26TV69221/07/2026Hương TrinhDũng-阿勇5155.2 kg115,000 VND17,848,000 VNDĐơn
26TV67009/07/2026Anh Thông月姐弟弟Cty-公司131.8 kg115,000 VND3,657,000 VNDĐơn
26TV65506/07/2026Chị ThưLộc-阿祿130.4 kg113,000 VND3,435,200 VNDĐơn
26TV64103/07/2026Chị Nhung 26-3Cty-公司260.3 kg113,000 VND6,813,900 VNDĐơn
26TV62930/06/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍255.7 kg113,000 VND6,294,100 VNDĐơn
26TV60826/06/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍388 kg113,000 VND9,944,000 VNDĐơn
26TV58220/06/2026FASHION TuyenTrân-阿珍10296 kg113,000 VND33,448,000 VNDĐơn
26TV57518/06/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍20601.2 kg113,000 VND67,935,600 VNDĐơn
26TV56517/06/2026Chị ThưLộc-阿祿130.5 kg113,000 VND3,446,500 VNDĐơn
26TV55415/06/2026Chị ThưLộc-阿祿131 kg113,000 VND3,503,000 VNDĐơn
26TV53410/06/2026Chị LàiGiang 江10306.7 kg113,000 VND34,657,100 VNDĐơn
26TV53310/06/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍129.5 kg113,000 VND3,333,500 VNDĐơn
26TV52910/06/2026Chị LàiGiang 江5151.8 kg113,000 VND17,153,400 VNDĐơn
26TV50705/06/2026Nhân NguyênLộc-阿祿130.8 kg113,000 VND3,480,400 VNDĐơn
26TV50605/06/2026Chị LàiGiang 江5149.4 kg113,000 VND16,882,200 VNDĐơn
26TV50205/06/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍388.3 kg113,000 VND9,977,900 VNDĐơn
26TV49503/06/2026Anh phi - 399Trân-阿珍10298.9 kg113,000 VND33,775,700 VNDĐơn
26TV48702/06/2026Chị LanTrân-阿珍258.4 kg113,000 VND6,599,200 VNDĐơn
26TV48001/06/2026Chị LàiGiang 江5148.1 kg113,000 VND16,735,300 VNDĐơn
26TV47801/06/2026Tommy NgôTrân-阿珍02 kg65,000 VND130,000 VNDĐơn
26TV44726/05/2026Chị HườngTrân-阿珍20601.6 kg113,000 VND67,980,800 VNDĐơn
26TV42623/05/2026Chị LàiGiang 江5152.1 kg113,000 VND17,187,300 VNDĐơn
26TV41421/05/2026Anh PhúLộc-阿祿129.9 kg113,000 VND3,378,700 VNDĐơn
26TV41320/05/2026Anh Cường Hồng LạcCty-公司12369.1 kg113,000 VND41,708,300 VNDĐơn
26TV38815/05/2026Anh phi - 399Trân-阿珍9264.4 kg113,000 VND29,877,200 VNDĐơn
26TV38214/05/2026Chị Phương AnhTrân-阿珍4118.5 kg113,000 VND13,390,500 VNDĐơn
26TV38014/05/2026Chị LàiGiang 江5151.7 kg113,000 VND17,142,100 VNDĐơn
26TV36511/05/2026Anh phi - 399Trân-阿珍15443.5 kg113,000 VND50,115,500 VNDĐơn
26TV34908/05/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍6178 kg113,000 VND20,114,000 VNDĐơn
26TV34708/05/2026Chị LàiGiang 江5149.8 kg113,000 VND16,927,400 VNDĐơn
26TV34607/05/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍389.3 kg113,000 VND10,090,900 VNDĐơn
26TV32604/05/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍13383.4 kg113,000 VND43,324,200 VNDĐơn
26TV32404/05/2026Anh PhúLộc-阿祿254 kg113,000 VND6,102,000 VNDĐơn
26TV30927/04/2026Anh Quang HuyTrân-阿珍130.2 kg113,000 VND3,412,600 VNDĐơn
26TV30627/04/2026Chị LàiGiang 江10309.7 kg113,000 VND34,996,100 VNDĐơn
26TV28622/04/2026Anh RioTrân-阿珍4118.7 kg113,000 VND13,413,100 VNDĐơn
26TV27921/04/2026Chị TrangLộc-阿祿01.5 kg66,800 VND100,200 VNDĐơn
26TV27120/04/2026Chị Nhung 26-3Cty-公司261.7 kg113,000 VND6,972,100 VNDĐơn
26TV26116/04/2026Chị LàiGiang 江10314.5 kg113,000 VND35,538,500 VNDĐơn
26TV22208/04/2026Chị LàiGiang 江10315.1 kg113,000 VND35,606,300 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (50 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
17/08/2026Kho MNhập (IN)1 cuộn+32.1 kg26TV778
15/08/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-640.8 kg盘仓调整库存
15/08/2026Kho MXuất (OUT)10 cuộn-323.5 kg26TV782
14/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-64 kg26TV778
12/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-63.6 kg26TV770
08/08/2026Kho MNhập (IN)30 cuộn+963.5 kg两地调拨
31/07/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-315.6 kg26TV738
25/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-157.3 kg26TV714
25/07/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-0 kg盘仓调整库存
25/07/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-186.9 kg26TV717
25/07/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-310.7 kg26TV716
23/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-156.2 kg26TV703
21/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-157.7 kg26TV692
09/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-32.3 kg26TV670
06/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.9 kg26TV655
03/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61.3 kg26TV641
30/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-56.7 kg26TV629
26/06/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-89.5 kg26TV608
20/06/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-301 kg26TV582
18/06/2026Kho CXuất (OUT)20 cuộn-611.2 kg26TV575
17/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31 kg26TV565
15/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.5 kg26TV554
10/06/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-154.3 kg26VT529
10/06/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-311.7 kg26TV534
10/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30 kg26TV533
08/06/2026Kho CNhập (IN)40 cuộn+1,262.4 kg两地调拨
05/06/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-89.8 kg26VT502
05/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.3 kg26VT507
05/06/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-151.9 kg26VT506
03/06/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-303.9 kg26TV495
02/06/2026Kho CNhập (IN)50 cuộn+1,575.8 kg两地调拨
02/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-59.4 kg26TV487
01/06/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-150.6 kg26TV480
01/06/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-2 kg26TV478
26/05/2026Kho CNhập (IN)50 cuộn+1,568.6 kg两地调拨
26/05/2026Kho CXuất (OUT)20 cuộn-611.6 kg26TV447
23/05/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-154.6 kg26TV426
21/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.4 kg26TV414
20/05/2026Kho CXuất (OUT)12 cuộn-375.1 kg26TV413
20/05/2026Kho CNhập (IN)30 cuộn+943.2 kg两地调拨
15/05/2026Kho CXuất (OUT)9 cuộn-268.9 kg26TV388
14/05/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-154.2 kg26TV380
14/05/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-120.5 kg26TV382
11/05/2026Kho CXuất (OUT)15 cuộn-451 kg26TV365
08/05/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-152.3 kg26TV347
08/05/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-181 kg26TV349
07/05/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-90.8 kg26TV346
04/05/2026Kho CXuất (OUT)13 cuộn-389.9 kg26TV326
04/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-55 kg26TV324
27/04/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.7 kg26TV309