Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

40SNR哥弟纹-300g

kg

Mã sản phẩm: 9192#300

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
838,244,400 VND
Đã bán trong 50 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
7,412.0 kg
248 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
1,920 kg
117 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 1,920 kg (117c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (50 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV78115/08/2026Chị KiềuCty-公司261.5 kg113,000 VND6,949,500 VNDĐơn
26TV76912/08/2026Chú Dũng766Cty-公司10304.4 kg113,000 VND34,397,200 VNDĐơn
26TV75304/08/2026Chị Nhung 26-3Cty-公司4120.5 kg113,000 VND13,616,500 VNDĐơn
26TV74803/08/2026Chị KiềuCty-公司261 kg113,000 VND6,893,000 VNDĐơn
26TV74703/08/2026Chị LàiCty-公司5148.1 kg113,000 VND16,735,300 VNDĐơn
26TV72027/07/2026Chị KiềuCty-公司261 kg113,000 VND6,893,000 VNDĐơn
26TV71125/07/2026Chú Dũng766Cty-公司10300.4 kg113,000 VND33,945,200 VNDĐơn
26TV68917/07/2026Văn BiCty-公司4120 kg113,000 VND13,560,000 VNDĐơn
26TV66809/07/2026Chị KiềuGiang 江261.5 kg113,000 VND6,949,500 VNDĐơn
26TV65206/07/2026Chị KiềuGiang 江260.6 kg113,000 VND6,847,800 VNDĐơn
26TV59023/06/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍256.7 kg113,000 VND6,407,100 VNDĐơn
26TV58522/06/2026Chị NhiGiang 江258.3 kg113,000 VND6,587,900 VNDĐơn
26TV57820/06/2026Chú Dũng766Cty-公司10298.8 kg113,000 VND33,764,400 VNDĐơn
26TV55816/06/2026Anh phi - 399Trân-阿珍20589.1 kg113,000 VND66,568,300 VNDĐơn
26TV55615/06/2026Chị ThúyGiang 江127.7 kg113,000 VND3,130,100 VNDĐơn
26TV54512/06/2026Anh ChâuGiang 江258.2 kg113,000 VND6,576,600 VNDĐơn
26TV54212/06/2026Anh ViệtGiang 江257.3 kg113,000 VND6,474,900 VNDĐơn
26TV54012/06/2026Anh phi - 399Trân-阿珍10293.2 kg113,000 VND33,131,600 VNDĐơn
26TV53811/06/2026Chị Nhung 26-3Cty-公司259.9 kg113,000 VND6,768,700 VNDĐơn
26TV51508/06/2026Anh PhúLộc-阿祿388.6 kg113,000 VND10,011,800 VNDĐơn
26TV49303/06/2026bảo trânTrân-阿珍389 kg113,000 VND10,057,000 VNDĐơn
26TV48402/06/2026Chị HườngTrân-阿珍6174.9 kg113,000 VND19,763,700 VNDĐơn
26TV47701/06/2026Chú Dũng766Cty-公司-1-27.2 kg113,000 VND-3,073,600 VNDĐơn
26TV47701/06/2026Chú Dũng766Cty-公司11331.4 kg113,000 VND37,448,200 VNDĐơn
26TV47430/05/2026Anh phi - 399Trân-阿珍10300.2 kg113,000 VND33,922,600 VNDĐơn
26TV47129/05/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍257.5 kg113,000 VND6,497,500 VNDĐơn
26TV45727/05/2026Chị Nhung 26-3Cty-公司4120.9 kg113,000 VND13,661,700 VNDĐơn
26TV43223/05/2026Chị Nhung 26-3Cty-公司260.1 kg113,000 VND6,791,300 VNDĐơn
26TV42823/05/2026Chị ThưLộc-阿祿130.7 kg115,000 VND3,530,500 VNDĐơn
26TV42522/05/2026Chị Phương AnhTrân-阿珍389.1 kg113,000 VND10,068,300 VNDĐơn
26TV42222/05/2026FASHION TuyenTrân-阿珍10299.8 kg113,000 VND33,877,400 VNDĐơn
26TV41921/05/2026Anh RioTrân-阿珍5148.5 kg113,000 VND16,780,500 VNDĐơn
26TV41120/05/2026Chị Phương AnhTrân-阿珍20599.4 kg113,000 VND67,732,200 VNDĐơn
26TV40519/05/2026Chị LàiGiang 江5152.1 kg113,000 VND17,187,300 VNDĐơn
26TV40219/05/2026Chị ThưLộc-阿祿130.4 kg115,000 VND3,496,000 VNDĐơn
26TV39618/05/2026Chị ThưLộc-阿祿130.7 kg115,000 VND3,530,500 VNDĐơn
26TV38815/05/2026Anh phi - 399Trân-阿珍6180.4 kg113,000 VND20,385,200 VNDĐơn
26TV38514/05/2026Chị NhiTrân-阿珍130.8 kg118,000 VND3,634,400 VNDĐơn
26TV38314/05/2026Chị Nhung 26-3Cty-公司259.5 kg113,000 VND6,723,500 VNDĐơn
26TV38214/05/2026Chị Phương AnhTrân-阿珍389.9 kg113,000 VND10,158,700 VNDĐơn
26TV38114/05/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍10300.2 kg113,000 VND33,922,600 VNDĐơn
26TV36911/05/2026Anh Trí 25Trân-阿珍130 kg115,000 VND3,450,000 VNDĐơn
26TV36211/05/2026Chị ThưLộc-阿祿260.7 kg115,000 VND6,980,500 VNDĐơn
26TV35909/05/2026Tuyết NgânTrân-阿珍10302 kg113,000 VND34,126,000 VNDĐơn
26TV34607/05/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍388.4 kg113,000 VND9,989,200 VNDĐơn
26TV33406/05/2026SG 579 Chi ThaoLộc-阿祿01 kg100,000 VND100,000 VNDĐơn
26TV32204/05/2026Anh VũTrân-阿珍391.2 kg115,000 VND10,488,000 VNDĐơn
26TV31728/04/2026Anh RioTrân-阿珍10301.7 kg113,000 VND34,092,100 VNDĐơn
26TV31528/04/2026Anh phi - 399Trân-阿珍15442.3 kg113,000 VND49,979,900 VNDĐơn
26TV31027/04/2026Chị KiềuGiang 江259.6 kg113,000 VND6,734,800 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (50 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
15/08/2026Kho CNhập (IN)5 cuộn+0 kg盘仓调整库存
15/08/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-62.5 kg26TV781
12/08/2026Kho MXuất (OUT)10 cuộn-309.4 kg26TV769
10/08/2026Kho MNhập (IN)72 cuộn+2,291.9 kgGuoNei国内进
08/08/2026Kho CXuất (OUT)16 cuộn-0 kg调入新仓库
08/08/2026Kho MNhập (IN)36 cuộn+0 kg调入新仓库
08/08/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-0 kg调入新仓库
08/08/2026Kho MNhập (IN)5 cuộn+0 kg调入新仓库
08/08/2026Kho CXuất (OUT)36 cuộn-0 kg调入新仓库
08/08/2026Kho MNhập (IN)16 cuộn+0 kg调入新仓库
04/08/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-122.5 kg26TV753
03/08/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-62 kg26TV748
03/08/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-105.6 kg26TV747
27/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-62 kg26TV720
25/07/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-305.4 kg26TV711
17/07/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-122 kg26TV689
13/07/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-305.9 kg26TV682
09/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-62.5 kg26TV668
06/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61.6 kg26TV652
27/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-56.8 kg26TV610
23/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-57.7 kg26TV590
22/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-59.3 kg26TV585
20/06/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-303.8 kg26TV578
16/06/2026Kho CXuất (OUT)20 cuộn-599.1 kg26TV558
15/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-28.2 kg26TV556
12/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-58.3 kg26TV542
12/06/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-298.2 kg26TV540
12/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-58.2 kg26TV545
11/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.9 kg26TV538
08/06/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-90.1 kg26VT515
03/06/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-90.5 kg26TV493
02/06/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-177.9 kg26TV484
01/06/2026Kho CXuất (OUT)11 cuộn-336.9 kg26TV477
01/06/2026Kho CNhập (IN)1 cuộn+27.7 kg26TV477
30/05/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-305.2 kg26TV474
29/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-58.5 kg26TV471
27/05/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-122.9 kg26TV457
23/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.2 kg26TV428
23/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61.1 kg26TV432
22/05/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-90.6 kg26TV425
22/05/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-304.8 kg26TV422
21/05/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-151 kg26TV419
20/05/2026Kho CXuất (OUT)20 cuộn-609.4 kg26TV411
19/05/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-154.6 kg26TV405
19/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.9 kg26TV402
18/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.2 kg26TV396
15/05/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-183.4 kg26TV388
14/05/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-91.4 kg26TV382
14/05/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-305.2 kg26TV381
14/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.5 kg26TV383