Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

40SRT黑丝罗马布-400g

/kg

Mã sản phẩm: 827#400

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
892,577,900 VND
Đã bán trong 50 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
10,495.6 kg
347 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
4,753 kg
150 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 4,752.9 kg (150c)
Kho Cũ (C): 0.1 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (50 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV79619/08/2026Vải Phương HồngHuệ 武惠01 kg100,000 VND100,000 VNDĐơn
26TV79117/08/2026Chị TuyênCty-公司10311.3 kg85,000 VND26,460,500 VNDĐơn
26TV78617/08/2026Uyên DũngCty-公司10313.2 kg87,000 VND27,248,400 VNDĐơn
26TV76611/08/2026Chị TuyênCty-公司10306.4 kg85,000 VND26,044,000 VNDĐơn
26TV73029/07/2026Vải Gia KhangHuệ 武惠14434.8 kg85,000 VND36,958,000 VNDĐơn
26TV72929/07/2026Chú PhươngCty-公司132.8 kg85,000 VND2,788,000 VNDĐơn
26TV72228/07/2026Chú Dũng766Cty-公司10302.5 kg83,000 VND25,107,500 VNDĐơn
26TV70523/07/2026Chú PhươngCty-公司130.7 kg85,000 VND2,609,500 VNDĐơn
26TV70423/07/2026Vải Gia KhangHuệ 武惠20623 kg85,000 VND52,955,000 VNDĐơn
26TV69221/07/2026Hương TrinhDũng-阿勇5155 kg85,000 VND13,175,000 VNDĐơn
26TV68917/07/2026Văn BiCty-公司392.2 kg86,000 VND7,929,200 VNDĐơn
26TV65908/07/2026Chú PhươngGiang 江130.6 kg85,000 VND2,601,000 VNDĐơn
26TV65106/07/2026Anh Cường Hồng LạcCty-公司5151.9 kg85,000 VND12,911,500 VNDĐơn
26TV64203/07/2026Anh PhúLộc-阿祿393.5 kg85,000 VND7,947,500 VNDĐơn
26TV63502/07/2026Văn BiCty-公司260.3 kg86,000 VND5,185,800 VNDĐơn
26TV62630/06/2026Anh Cường Hồng LạcCty-公司258.9 kg85,000 VND5,006,500 VNDĐơn
26TV60626/06/2026Chú PhươngGiang 江130 kg85,000 VND2,550,000 VNDĐơn
26TV60425/06/2026Chị HườngTrân-阿珍18530.4 kg85,000 VND45,084,000 VNDĐơn
26TV57619/06/2026CH Quỳnh NhưCty-公司130.4 kg86,000 VND2,614,400 VNDĐơn
26TV57318/06/2026Tấn CườngCty-公司127.8 kg90,000 VND2,502,000 VNDĐơn
26TV56917/06/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍5151.9 kg85,000 VND12,911,500 VNDĐơn
26TV55315/06/2026Chị ThúyGiang 江259.4 kg85,000 VND5,049,000 VNDĐơn
26TV55115/06/2026Chị HườngTrân-阿珍20606.3 kg85,000 VND51,535,500 VNDĐơn
26TV52709/06/2026Tommy NgôTrân-阿珍132.8 kg85,000 VND2,788,000 VNDĐơn
26TV50505/06/2026Anh Cường Hồng LạcCty-公司260 kg85,000 VND5,100,000 VNDĐơn
26TV50305/06/2026Anh ChâuGiang 江129.4 kg85,000 VND2,499,000 VNDĐơn
26TV49703/06/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍5149.7 kg85,000 VND12,724,500 VNDĐơn
26TV49403/06/2026Chị HườngTrân-阿珍24726.1 kg85,000 VND61,718,500 VNDĐơn
26TV47901/06/2026Chị HườngTrân-阿珍20592.2 kg85,000 VND50,337,000 VNDĐơn
26TV47530/05/2026571-Chi Hau VuLộc-阿祿20605.3 kg85,000 VND51,450,500 VNDĐơn
26TV47129/05/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍4116.5 kg85,000 VND9,902,500 VNDĐơn
26TV44025/05/2026Chị LanTrân-阿珍389.4 kg85,000 VND7,599,000 VNDĐơn
26TV43625/05/2026Anh Cường Hồng LạcCty-公司5150.6 kg85,000 VND12,801,000 VNDĐơn
26TV43525/05/2026571-Chi Hau VuLộc-阿祿10298.9 kg85,000 VND25,406,500 VNDĐơn
26TV43423/05/2026Anh Thái QuangTrân-阿珍7210.5 kg85,000 VND17,892,500 VNDĐơn
26TV43323/05/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍16468.7 kg85,000 VND39,839,500 VNDĐơn
26TV41721/05/2026Anh Phúc ThiênTrân-阿珍15449.9 kg85,000 VND38,241,500 VNDĐơn
26TV41220/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍390.1 kg85,000 VND7,658,500 VNDĐơn
26TV40719/05/2026Anh Quang HuyTrân-阿珍-10-299.8 kg85,000 VND-25,483,000 VNDĐơn
26TV39016/05/2026571-Chi Hau VuLộc-阿祿260.4 kg85,000 VND5,134,000 VNDĐơn
26TV38614/05/2026Anh Quang HuyTrân-阿珍10299.8 kg85,000 VND25,483,000 VNDĐơn
26TV38514/05/2026Chị NhiTrân-阿珍131.2 kg88,000 VND2,745,600 VNDĐơn
26TV37914/05/2026Anh PhúLộc-阿祿129.8 kg85,000 VND2,533,000 VNDĐơn
26TV37412/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍-1-31 kg85,000 VND-2,635,000 VNDĐơn
26TV37412/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍391.7 kg85,000 VND7,794,500 VNDĐơn
26TV31127/04/2026Anh PhươngHL3Giang 江0-2 kg85,000 VND-170,000 VNDĐơn
26TV34507/05/2026Anh Quốc AnTrân-阿珍389.4 kg85,000 VND7,599,000 VNDĐơn
26TV34007/05/2026Minh ĐanTrân-阿珍5150.4 kg85,000 VND12,784,000 VNDĐơn
26TV32404/05/2026Anh PhúLộc-阿祿260 kg85,000 VND5,100,000 VNDĐơn
26TV32029/04/2026Anh TháiTrân-阿珍501,511.3 kg85,000 VND128,460,500 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (50 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
19/08/2026Kho MXuất (OUT)0 cuộn-1 kg26TV796
17/08/2026Kho MXuất (OUT)10 cuộn-316.3 kg26TV791
17/08/2026Kho MXuất (OUT)10 cuộn-318.2 kg26TV786
15/08/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-3,379.3 kg盘仓调整库存
11/08/2026Kho MXuất (OUT)10 cuộn-311.4 kg26TV766
10/08/2026Kho MNhập (IN)180 cuộn+5,699.8 kgGuoNei国内进
29/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-33.3 kg26TV729
29/07/2026Kho CXuất (OUT)14 cuộn-441.8 kg26TV730
28/07/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-307.5 kg26TV722
23/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.2 kg26TV705
23/07/2026Kho CXuất (OUT)20 cuộn-633 kg26TV704
21/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-157.5 kg26TV692
17/07/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-93.7 kg26TV689
08/07/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.1 kg26TV659
06/07/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-154.4 kg26TV651
03/07/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-95 kg26TV642
02/07/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61.3 kg26TV635
30/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-59.9 kg26TV626
27/06/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-91.6 kg26TV610
26/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.5 kg26TV606
25/06/2026Kho CXuất (OUT)18 cuộn-539.4 kg26TV604
19/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.9 kg26TV576
18/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-28.3 kg26TV573
17/06/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-154.4 kg26TV569
15/06/2026Kho CXuất (OUT)20 cuộn-616.3 kg26TV551
15/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-60.4 kg26TV553
09/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-33.3 kg26VT527
08/06/2026Kho CNhập (IN)40 cuộn+1,306.7 kg两地调拨
05/06/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61 kg26VT505
05/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-29.9 kg26VT503
03/06/2026Kho CXuất (OUT)24 cuộn-738.1 kg26TV494
03/06/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-152.2 kg26TV497
02/06/2026Kho CNhập (IN)30 cuộn+976.3 kg两地调拨
01/06/2026Kho CXuất (OUT)20 cuộn-602.2 kg26TV479
30/05/2026Kho CXuất (OUT)20 cuộn-615.3 kg26TV475
29/05/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-118.5 kg26TV471
25/05/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-90.9 kg26TV440
25/05/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-153.1 kg26TV436
25/05/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-303.9 kg26TV435
23/05/2026Kho CXuất (OUT)7 cuộn-214 kg26TV434
23/05/2026Kho CXuất (OUT)16 cuộn-476.7 kg26TV433
21/05/2026Kho CXuất (OUT)15 cuộn-457.4 kg26TV417
20/05/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-91.6 kg26TV412
19/05/2026Kho CNhập (IN)10 cuộn+304.8 kg26TV386
16/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-61.4 kg26TV390
14/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-30.3 kg26TV379
14/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-31.7 kg26TV385
14/05/2026Kho CXuất (OUT)10 cuộn-304.8 kg26TV386
13/05/2026Kho CNhập (IN)1 cuộn+31.5 kg26TV374
12/05/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-93.2 kg26TV374