Kho hàng/

Tồn Kho Hiện Tại (Kho C & Kho M)

Tồn Kho Thực Tế Thiên Việt

Quản lý số lượng và số cuộn phân bổ theo Kho Cũ (C) và Kho Mới (M)

Xem lịch sử xuất / nhập kho
Tổng Toàn Bộ Kho
61,994.7 kg
Quy cách: 1,775 cuộn (670 mặt hàng)
Kho Mới (Kho M)
56,998.3 kg
Số cuộn: 1,775 cuộn
Kho Cũ (Kho C)
4,996.4 kg
Số cuộn: 0 cuộn
Bảng Chi Tiết Tồn Kho Từng Mặt Hàng
Trang 26 / 27 (Hiển thị 25 mặt hàng)
#Mã Sản PhẩmTên Sản Phẩm / Quy CáchĐVTTổng CuộnTổng Tồn (kg/m)Kho Mới (M)Kho Cũ (C)Chi Tiết
626830#-10#830#-10#丈青-Xanh đen/kg2100 (21c)0 (0c)Xem
627830#-13#830#-13#浅灰-Xám lợt/kg3900 (39c)0 (0c)Xem
628830#-15#830#-15#深紫-Màu nho/kg1000 (10c)0 (0c)Xem
629830#-20#830#-20#棕咖-Ca caokg1200 (12c)0 (0c)Xem
630830#-21#830#-21#米黄-Màu dakg1600 (16c)0 (0c)Xem
631830#-32#830#-32#褐红-Màu nhokg2000 (20c)0 (0c)Xem
6329192#32040S哥弟纹320gkg000 (0c)0 (0c)Xem
6339192#34040S哥弟纹340gkg000 (0c)0 (0c)Xem
6349192#42040SNR哥弟纹-420gkg000 (0c)0 (0c)Xem
635SL001#umi hinhkg000 (0c)0 (0c)Xem
6369192#-2#9192#-2#漂白-Trắng tinhkg000 (0c)0 (0c)Xem
6379192#-10#9192#-10#丈青-Xanh đenkg000 (0c)0 (0c)Xem
6389192#-13#9192#-13#浅灰-Xám lợtkg000 (0c)0 (0c)Xem
6399192#-17#9192#-17#深棕-Bò cháykg000 (0c)0 (0c)Xem
6409192#-21#9192#-21#米黄-Màu da/kg000 (0c)0 (0c)Xem
641685#-3#小华夫格280g-3#杏色/kg100 (1c)0 (0c)Xem
642685#-5#小华夫格280g-5#浅粉/kg000 (0c)0 (0c)Xem
643685#-6#小华夫格280g-6#浅紫/kg000 (0c)0 (0c)Xem
644685#-8#小华夫格280g-8#薄荷绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
645685#-10#小华夫格280g-10#蛋黄/kg000 (0c)0 (0c)Xem
646685#-11#小华夫格280g-11#芥绿/kg000 (0c)0 (0c)Xem
647685#-13#小华夫格280g-13#浅蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
648685#-14#小华夫格280g-14#天蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
649685#-18#小华夫格280g-18#雾蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem
650685#-19#小华夫格280g-19#灰蓝/kg000 (0c)0 (0c)Xem