Sản phẩm/
Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách sản phẩm
水洗棉-1#230g 黑色
kgMã sản phẩm: 398#-1#230g
Tổng Doanh Thu Tạo Ra
247,794,154 VND
Đã bán trong 33 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
6,590.6 kg
59 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
2,162.1 kg
7 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 1,964 kg (7c)
Kho Cũ (C): 198.1 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (33 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Số Cuộn | Khối Lượng | Đơn Giá | Thành Tiền | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV772 | 12/08/2026 | Cửa Hàng Bảo Trâm | Huệ 武惠 | 0 | 1 kg | 80,000 VND | 80,000 VND | Đơn |
| 26TV676 | 10/07/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | -1 | -121.8 kg | 36,000 VND | -4,385,880 VND | Đơn |
| 26TV676 | 10/07/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | 1 | 121.8 kg | 36,000 VND | 4,385,880 VND | Đơn |
| 26TV671 | 09/07/2026 | Anh Toàn | Lộc-阿祿 | 2 | 202.7 kg | 36,000 VND | 7,298,640 VND | Đơn |
| 26TV624 | 30/06/2026 | Minh Đan | Trân-阿珍 | 3 | 342.2 kg | 36,000 VND | 12,320,640 VND | Đơn |
| 26TV594 | 23/06/2026 | Minh Đan | Trân-阿珍 | 2 | 206.5 kg | 36,000 VND | 7,432,560 VND | Đơn |
| 26TV577 | 19/06/2026 | Thúy Hà | Lộc-阿祿 | 0 | 1 kg | 70,000 VND | 70,000 VND | Đơn |
| 26TV549 | 15/06/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | 1 | 120.0 kg | 36,000 VND | 4,318,920 VND | Đơn |
| 26TV548 | 13/06/2026 | Anh Hoàng | Lộc-阿祿 | 2 | 203.7 kg | 36,000 VND | 7,332,120 VND | Đơn |
| 26TV543 | 12/06/2026 | Anh Phương Tuấn | Trân-阿珍 | 2 | 216.7 kg | 36,000 VND | 7,800,840 VND | Đơn |
| 26TV522 | 09/06/2026 | Anh Hữu Trung | Lộc-阿祿 | 1 | 116.2 kg | 36,001 VND | 4,184,756 VND | Đơn |
| 26TV504 | 05/06/2026 | Anh Chí Kiên | Trân-阿珍 | 1 | 100.5 kg | 36,000 VND | 3,618,000 VND | Đơn |
| 26TV489 | 02/06/2026 | ch448 chi pi | Trân-阿珍 | 2 | 227.9 kg | 36,000 VND | 8,204,400 VND | Đơn |
| 26TV488 | 02/06/2026 | Anh Hùng Quách Điêu | Lộc-阿祿 | 1 | 118 kg | 36,000 VND | 4,248,000 VND | Đơn |
| 26TV483 | 01/06/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 2 | 224.1 kg | 36,000 VND | 8,067,600 VND | Đơn |
| 26TV473 | 30/05/2026 | Chị Yến Mini | Trân-阿珍 | 1 | 109.8 kg | 38,000 VND | 4,172,400 VND | Đơn |
| 26TV470 | 29/05/2026 | Anh Hoàng | Lộc-阿祿 | 1 | 104.1 kg | 36,000 VND | 3,747,600 VND | Đơn |
| 26TV469 | 29/05/2026 | Chị Vương Uyên | Lộc-阿祿 | 0 | 1 kg | 70,000 VND | 70,000 VND | Đơn |
| 26TV458 | 27/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 4 | 443 kg | 38,000 VND | 16,834,000 VND | Đơn |
| 26TV455 | 27/05/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | 1 | 117.2 kg | 40,000 VND | 4,688,000 VND | Đơn |
| 26TV453 | 27/05/2026 | bảo trân | Trân-阿珍 | 1 | 115 kg | 38,000 VND | 4,370,000 VND | Đơn |
| 26TV445 | 26/05/2026 | Anh Khánh Nghĩa | Trân-阿珍 | 1 | 120.9 kg | 40,000 VND | 4,836,000 VND | Đơn |
| 26TV410 | 20/05/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | 1 | 100.4 kg | 40,000 VND | 4,016,000 VND | Đơn |
| 26TV398 | 18/05/2026 | Anh Chí Kiên | Trân-阿珍 | 3 | 325.8 kg | 38,000 VND | 12,380,400 VND | Đơn |
| 26TV384 | 14/05/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | 2 | 241.9 kg | 40,000 VND | 9,675,720 VND | Đơn |
| 26TV376 | 13/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 4 | 441.4 kg | 38,000 VND | 16,772,364 VND | Đơn |
| 26TV368 | 11/05/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 4 | 437.7 kg | 38,000 VND | 16,631,004 VND | Đơn |
| 26TV367 | 11/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 2 | 253.1 kg | 38,000 VND | 9,616,014 VND | Đơn |
| 26TV337 | 06/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 2 | 230.8 kg | 38,000 VND | 8,771,388 VND | Đơn |
| 26TV333 | 05/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 6 | 677.2 kg | 38,000 VND | 25,734,588 VND | Đơn |
| 26TV330 | 05/05/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | 2 | 210.5 kg | 40,000 VND | 8,420,000 VND | Đơn |
| 26TV294 | 23/04/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 5 | 579.4 kg | 38,000 VND | 22,017,200 VND | Đơn |
| 26TV280 | 21/04/2026 | Anh Khánh Nghĩa | Trân-阿珍 | 0 | 1 kg | 65,000 VND | 65,000 VND | Đơn |
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (40 giao dịch gần nhất)
| Ngày | Kho | Loại | Số Cuộn | Khối Lượng | Lý Do / Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 11 cuộn | -0 kg | 盘仓调整库存 |
| 12/08/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -1 kg | 26TV772 |
| 07/08/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -0 kg | 盘仓调整库存 |
| 22/07/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | -1 cuộn | --131 kg | 26TV676 |
| 10/07/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -131 kg | 26TV676 |
| 09/07/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -218 kg | 26TV671 |
| 23/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -222 kg | 26TV594 |
| 19/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -1 kg | 26TV577 |
| 15/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -129 kg | 26TV549 |
| 13/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -219 kg | 26TV548 |
| 12/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -233 kg | 26TV543 |
| 09/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -125 kg | 26VT522 |
| 05/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -108 kg | 26VT504 |
| 02/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -245 kg | 26TV489 |
| 02/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -127 kg | 26TV488 |
| 01/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -241 kg | 26TV483 |
| 30/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -118 kg | 26TV473 |
| 29/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -112 kg | 26TV470 |
| 29/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -1 kg | 26TV469 |
| 27/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 4 cuộn | -476 kg | 26TV458 |
| 27/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -124 kg | 26TV453 |
| 27/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -126 kg | 26TV455 |
| 26/05/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 48 cuộn | +5,288 kg | GuoNei国内进 |
| 26/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -130 kg | 26TV445 |
| 20/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -107.9 kg | 26TV410 |
| 18/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -350.3 kg | 26TV398 |
| 14/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -260.1 kg | 26TV384 |
| 13/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 10 cuộn | +1,262.1 kg | 两地调拨 |
| 13/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 4 cuộn | -474.6 kg | 26TV376 |
| 11/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -272.1 kg | 26TV367 |
| 11/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 4 cuộn | -470.6 kg | 26TV368 |
| 06/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -248.2 kg | 26TV337 |
| 05/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -226.4 kg | 26TV330 |
| 05/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 6 cuộn | -728.2 kg | 26TV333 |
| 05/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 6 cuộn | +729.7 kg | 两地调拨 |
| 04/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 10 cuộn | +1,344.7 kg | 两地调拨 |
| 23/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 5 cuộn | -623 kg | 26TV294 |
| 23/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 5 cuộn | +623 kg | 两地调拨 |
| 21/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -1 kg | 26TV280 |
| 21/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 0 cuộn | +1 kg | 两地调拨 |