Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

水洗棉-1#230g 黑色

kg

Mã sản phẩm: 398#-1#230g

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
247,794,154 VND
Đã bán trong 33 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
6,590.6 kg
59 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
2,162.1 kg
7 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 1,964 kg (7c)
Kho Cũ (C): 198.1 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (33 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV77212/08/2026Cửa Hàng Bảo TrâmHuệ 武惠01 kg80,000 VND80,000 VNDĐơn
26TV67610/07/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿-1-121.8 kg36,000 VND-4,385,880 VNDĐơn
26TV67610/07/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿1121.8 kg36,000 VND4,385,880 VNDĐơn
26TV67109/07/2026Anh ToànLộc-阿祿2202.7 kg36,000 VND7,298,640 VNDĐơn
26TV62430/06/2026Minh ĐanTrân-阿珍3342.2 kg36,000 VND12,320,640 VNDĐơn
26TV59423/06/2026Minh ĐanTrân-阿珍2206.5 kg36,000 VND7,432,560 VNDĐơn
26TV57719/06/2026Thúy HàLộc-阿祿01 kg70,000 VND70,000 VNDĐơn
26TV54915/06/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿1120.0 kg36,000 VND4,318,920 VNDĐơn
26TV54813/06/2026Anh HoàngLộc-阿祿2203.7 kg36,000 VND7,332,120 VNDĐơn
26TV54312/06/2026Anh Phương TuấnTrân-阿珍2216.7 kg36,000 VND7,800,840 VNDĐơn
26TV52209/06/2026Anh Hữu TrungLộc-阿祿1116.2 kg36,001 VND4,184,756 VNDĐơn
26TV50405/06/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍1100.5 kg36,000 VND3,618,000 VNDĐơn
26TV48902/06/2026ch448 chi piTrân-阿珍2227.9 kg36,000 VND8,204,400 VNDĐơn
26TV48802/06/2026Anh Hùng Quách ĐiêuLộc-阿祿1118 kg36,000 VND4,248,000 VNDĐơn
26TV48301/06/2026Gia BảoCty-公司2224.1 kg36,000 VND8,067,600 VNDĐơn
26TV47330/05/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍1109.8 kg38,000 VND4,172,400 VNDĐơn
26TV47029/05/2026Anh HoàngLộc-阿祿1104.1 kg36,000 VND3,747,600 VNDĐơn
26TV46929/05/2026Chị Vương UyênLộc-阿祿01 kg70,000 VND70,000 VNDĐơn
26TV45827/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍4443 kg38,000 VND16,834,000 VNDĐơn
26TV45527/05/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿1117.2 kg40,000 VND4,688,000 VNDĐơn
26TV45327/05/2026bảo trânTrân-阿珍1115 kg38,000 VND4,370,000 VNDĐơn
26TV44526/05/2026Anh Khánh NghĩaTrân-阿珍1120.9 kg40,000 VND4,836,000 VNDĐơn
26TV41020/05/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿1100.4 kg40,000 VND4,016,000 VNDĐơn
26TV39818/05/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍3325.8 kg38,000 VND12,380,400 VNDĐơn
26TV38414/05/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿2241.9 kg40,000 VND9,675,720 VNDĐơn
26TV37613/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍4441.4 kg38,000 VND16,772,364 VNDĐơn
26TV36811/05/2026Gia BảoCty-公司4437.7 kg38,000 VND16,631,004 VNDĐơn
26TV36711/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍2253.1 kg38,000 VND9,616,014 VNDĐơn
26TV33706/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍2230.8 kg38,000 VND8,771,388 VNDĐơn
26TV33305/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍6677.2 kg38,000 VND25,734,588 VNDĐơn
26TV33005/05/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿2210.5 kg40,000 VND8,420,000 VNDĐơn
26TV29423/04/2026Gia BảoCty-公司5579.4 kg38,000 VND22,017,200 VNDĐơn
26TV28021/04/2026Anh Khánh NghĩaTrân-阿珍01 kg65,000 VND65,000 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (40 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
15/08/2026Kho MXuất (OUT)11 cuộn-0 kg盘仓调整库存
12/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-1 kg26TV772
07/08/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-0 kg盘仓调整库存
22/07/2026Kho MXuất (OUT)-1 cuộn--131 kg26TV676
10/07/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-131 kg26TV676
09/07/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-218 kg26TV671
23/06/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-222 kg26TV594
19/06/2026Kho MXuất (OUT)0 cuộn-1 kg26TV577
15/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-129 kg26TV549
13/06/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-219 kg26TV548
12/06/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-233 kg26TV543
09/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-125 kg26VT522
05/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-108 kg26VT504
02/06/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-245 kg26TV489
02/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-127 kg26TV488
01/06/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-241 kg26TV483
30/05/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-118 kg26TV473
29/05/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-112 kg26TV470
29/05/2026Kho MXuất (OUT)0 cuộn-1 kg26TV469
27/05/2026Kho MXuất (OUT)4 cuộn-476 kg26TV458
27/05/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-124 kg26TV453
27/05/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-126 kg26TV455
26/05/2026Kho MNhập (IN)48 cuộn+5,288 kgGuoNei国内进
26/05/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-130 kg26TV445
20/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-107.9 kg26TV410
18/05/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-350.3 kg26TV398
14/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-260.1 kg26TV384
13/05/2026Kho CNhập (IN)10 cuộn+1,262.1 kg两地调拨
13/05/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-474.6 kg26TV376
11/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-272.1 kg26TV367
11/05/2026Kho CXuất (OUT)4 cuộn-470.6 kg26TV368
06/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-248.2 kg26TV337
05/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-226.4 kg26TV330
05/05/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-728.2 kg26TV333
05/05/2026Kho CNhập (IN)6 cuộn+729.7 kg两地调拨
04/05/2026Kho CNhập (IN)10 cuộn+1,344.7 kg两地调拨
23/04/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-623 kg26TV294
23/04/2026Kho CNhập (IN)5 cuộn+623 kg两地调拨
21/04/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-1 kg26TV280
21/04/2026Kho CNhập (IN)0 cuộn+1 kg两地调拨