Sản phẩm/
Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách sản phẩm
水洗棉-5#230g 米杏
kgMã sản phẩm: 398#-5#230g
Tổng Doanh Thu Tạo Ra
198,356,314 VND
Đã bán trong 29 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
5,255.5 kg
46 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
3,677.7 kg
32 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 3,590.2 kg (32c)
Kho Cũ (C): 87.5 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (29 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Số Cuộn | Khối Lượng | Đơn Giá | Thành Tiền | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV676 | 10/07/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | -1 | -119.6 kg | 36,000 VND | -4,305,528 VND | Đơn |
| 26TV676 | 10/07/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | 1 | 119.6 kg | 36,000 VND | 4,305,528 VND | Đơn |
| 26TV671 | 09/07/2026 | Anh Toàn | Lộc-阿祿 | 2 | 225.1 kg | 36,000 VND | 8,102,160 VND | Đơn |
| 26TV624 | 30/06/2026 | Minh Đan | Trân-阿珍 | 1 | 120.0 kg | 36,000 VND | 4,318,920 VND | Đơn |
| 26TV594 | 23/06/2026 | Minh Đan | Trân-阿珍 | 1 | 87.4 kg | 36,000 VND | 3,147,120 VND | Đơn |
| 26TV577 | 19/06/2026 | Thúy Hà | Lộc-阿祿 | 0 | 1 kg | 70,000 VND | 70,000 VND | Đơn |
| 26TV549 | 15/06/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | 1 | 115.3 kg | 36,000 VND | 4,151,520 VND | Đơn |
| 26TV543 | 12/06/2026 | Anh Phương Tuấn | Trân-阿珍 | 2 | 221.3 kg | 36,000 VND | 7,968,240 VND | Đơn |
| 26TV522 | 09/06/2026 | Anh Hữu Trung | Lộc-阿祿 | 1 | 118.1 kg | 36,000 VND | 4,251,960 VND | Đơn |
| 26TV504 | 05/06/2026 | Anh Chí Kiên | Trân-阿珍 | 1 | 104.3 kg | 36,000 VND | 3,755,520 VND | Đơn |
| 26TV489 | 02/06/2026 | ch448 chi pi | Trân-阿珍 | 1 | 104.2 kg | 36,000 VND | 3,751,200 VND | Đơn |
| 26TV488 | 02/06/2026 | Anh Hùng Quách Điêu | Lộc-阿祿 | 1 | 113.5 kg | 36,000 VND | 4,086,000 VND | Đơn |
| 26TV483 | 01/06/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 2 | 227.9 kg | 36,000 VND | 8,204,400 VND | Đơn |
| 26TV473 | 30/05/2026 | Chị Yến Mini | Trân-阿珍 | 1 | 99.5 kg | 38,000 VND | 3,781,000 VND | Đơn |
| 26TV458 | 27/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 3 | 324.4 kg | 38,000 VND | 12,327,200 VND | Đơn |
| 26TV456 | 27/05/2026 | Anh Bằng | Lộc-阿祿 | 1 | 112.5 kg | 40,000 VND | 4,500,000 VND | Đơn |
| 26TV455 | 27/05/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | 1 | 114.4 kg | 40,000 VND | 4,576,000 VND | Đơn |
| 26TV453 | 27/05/2026 | bảo trân | Trân-阿珍 | 1 | 111 kg | 38,000 VND | 4,218,000 VND | Đơn |
| 26TV398 | 18/05/2026 | Anh Chí Kiên | Trân-阿珍 | 2 | 240.3 kg | 38,000 VND | 9,131,400 VND | Đơn |
| 26TV384 | 14/05/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | 2 | 230.2 kg | 40,000 VND | 9,207,000 VND | Đơn |
| 26TV376 | 13/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 2 | 228.9 kg | 38,000 VND | 8,697,174 VND | Đơn |
| 26TV370 | 11/05/2026 | SG 582 Anh Bang | Lộc-阿祿 | 1 | 124.6 kg | 40,000 VND | 4,984,800 VND | Đơn |
| 26TV368 | 11/05/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 6 | 710.5 kg | 38,000 VND | 26,999,760 VND | Đơn |
| 26TV367 | 11/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 1 | 112.5 kg | 38,000 VND | 4,276,140 VND | Đơn |
| 26TV358 | 09/05/2026 | Anh Hoàng Ân | Lộc-阿祿 | 0 | 1.5 kg | 65,000 VND | 97,500 VND | Đơn |
| 26TV333 | 05/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 6 | 702.2 kg | 38,000 VND | 26,681,700 VND | Đơn |
| 26TV330 | 05/05/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | 1 | 129.2 kg | 40,000 VND | 5,168,000 VND | Đơn |
| 26TV294 | 23/04/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 5 | 574.7 kg | 38,000 VND | 21,838,600 VND | Đơn |
| 26TV280 | 21/04/2026 | Anh Khánh Nghĩa | Trân-阿珍 | 0 | 1 kg | 65,000 VND | 65,000 VND | Đơn |
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (36 giao dịch gần nhất)
| Ngày | Kho | Loại | Số Cuộn | Khối Lượng | Lý Do / Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | -1 cuộn | --128.6 kg | 26TV676 |
| 10/07/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -128.6 kg | 26TV676 |
| 09/07/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -242 kg | 26TV671 |
| 26/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -392.2 kg | 转到新库 |
| 26/06/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 3 cuộn | +392.2 kg | 旧库转到 |
| 23/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -94 kg | 26TV594 |
| 19/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -1 kg | 26TV577 |
| 15/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -124 kg | 26TV549 |
| 12/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -238 kg | 26TV543 |
| 09/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -127 kg | 26VT522 |
| 05/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -112 kg | 26VT504 |
| 02/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -112 kg | 26TV489 |
| 02/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -122 kg | 26TV488 |
| 01/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -245 kg | 26TV483 |
| 30/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -107 kg | 26TV473 |
| 27/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -123 kg | 26TV455 |
| 27/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -349 kg | 26TV458 |
| 27/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -121 kg | 26TV456 |
| 27/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -119 kg | 26TV453 |
| 26/05/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 48 cuộn | +5,451 kg | GuoNei国内进 |
| 18/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -258.4 kg | 26TV398 |
| 14/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -247.5 kg | 26TV384 |
| 13/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 10 cuộn | +1,301.2 kg | 两地调拨 |
| 13/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -246.1 kg | 26TV376 |
| 11/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -121 kg | 26TV367 |
| 11/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -134 kg | 26TV370 |
| 11/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 6 cuộn | -764 kg | 26TV368 |
| 09/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -1.5 kg | 26TV358 |
| 05/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -139 kg | 26TV330 |
| 05/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 6 cuộn | -755 kg | 26TV333 |
| 05/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 5 cuộn | +658 kg | 两地调拨 |
| 04/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 10 cuộn | +1,299 kg | 两地调拨 |
| 23/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 5 cuộn | -618 kg | 26TV294 |
| 23/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 5 cuộn | +618 kg | 两地调拨 |
| 21/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -1 kg | 26TV280 |
| 21/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 0 cuộn | +1 kg | 两地调拨 |