Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

水洗棉-5#230g 米杏

kg

Mã sản phẩm: 398#-5#230g

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
198,356,314 VND
Đã bán trong 29 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
5,255.5 kg
46 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
3,677.7 kg
32 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 3,590.2 kg (32c)
Kho Cũ (C): 87.5 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (29 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV67610/07/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿-1-119.6 kg36,000 VND-4,305,528 VNDĐơn
26TV67610/07/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿1119.6 kg36,000 VND4,305,528 VNDĐơn
26TV67109/07/2026Anh ToànLộc-阿祿2225.1 kg36,000 VND8,102,160 VNDĐơn
26TV62430/06/2026Minh ĐanTrân-阿珍1120.0 kg36,000 VND4,318,920 VNDĐơn
26TV59423/06/2026Minh ĐanTrân-阿珍187.4 kg36,000 VND3,147,120 VNDĐơn
26TV57719/06/2026Thúy HàLộc-阿祿01 kg70,000 VND70,000 VNDĐơn
26TV54915/06/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿1115.3 kg36,000 VND4,151,520 VNDĐơn
26TV54312/06/2026Anh Phương TuấnTrân-阿珍2221.3 kg36,000 VND7,968,240 VNDĐơn
26TV52209/06/2026Anh Hữu TrungLộc-阿祿1118.1 kg36,000 VND4,251,960 VNDĐơn
26TV50405/06/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍1104.3 kg36,000 VND3,755,520 VNDĐơn
26TV48902/06/2026ch448 chi piTrân-阿珍1104.2 kg36,000 VND3,751,200 VNDĐơn
26TV48802/06/2026Anh Hùng Quách ĐiêuLộc-阿祿1113.5 kg36,000 VND4,086,000 VNDĐơn
26TV48301/06/2026Gia BảoCty-公司2227.9 kg36,000 VND8,204,400 VNDĐơn
26TV47330/05/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍199.5 kg38,000 VND3,781,000 VNDĐơn
26TV45827/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍3324.4 kg38,000 VND12,327,200 VNDĐơn
26TV45627/05/2026Anh BằngLộc-阿祿1112.5 kg40,000 VND4,500,000 VNDĐơn
26TV45527/05/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿1114.4 kg40,000 VND4,576,000 VNDĐơn
26TV45327/05/2026bảo trânTrân-阿珍1111 kg38,000 VND4,218,000 VNDĐơn
26TV39818/05/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍2240.3 kg38,000 VND9,131,400 VNDĐơn
26TV38414/05/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿2230.2 kg40,000 VND9,207,000 VNDĐơn
26TV37613/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍2228.9 kg38,000 VND8,697,174 VNDĐơn
26TV37011/05/2026SG 582 Anh BangLộc-阿祿1124.6 kg40,000 VND4,984,800 VNDĐơn
26TV36811/05/2026Gia BảoCty-公司6710.5 kg38,000 VND26,999,760 VNDĐơn
26TV36711/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍1112.5 kg38,000 VND4,276,140 VNDĐơn
26TV35809/05/2026Anh Hoàng ÂnLộc-阿祿01.5 kg65,000 VND97,500 VNDĐơn
26TV33305/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍6702.2 kg38,000 VND26,681,700 VNDĐơn
26TV33005/05/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿1129.2 kg40,000 VND5,168,000 VNDĐơn
26TV29423/04/2026Gia BảoCty-公司5574.7 kg38,000 VND21,838,600 VNDĐơn
26TV28021/04/2026Anh Khánh NghĩaTrân-阿珍01 kg65,000 VND65,000 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (36 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
22/07/2026Kho MXuất (OUT)-1 cuộn--128.6 kg26TV676
10/07/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-128.6 kg26TV676
09/07/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-242 kg26TV671
26/06/2026Kho CXuất (OUT)3 cuộn-392.2 kg转到新库
26/06/2026Kho MNhập (IN)3 cuộn+392.2 kg旧库转到
23/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-94 kg26TV594
19/06/2026Kho MXuất (OUT)0 cuộn-1 kg26TV577
15/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-124 kg26TV549
12/06/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-238 kg26TV543
09/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-127 kg26VT522
05/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-112 kg26VT504
02/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-112 kg26TV489
02/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-122 kg26TV488
01/06/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-245 kg26TV483
30/05/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-107 kg26TV473
27/05/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-123 kg26TV455
27/05/2026Kho MXuất (OUT)3 cuộn-349 kg26TV458
27/05/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-121 kg26TV456
27/05/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-119 kg26TV453
26/05/2026Kho MNhập (IN)48 cuộn+5,451 kgGuoNei国内进
18/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-258.4 kg26TV398
14/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-247.5 kg26TV384
13/05/2026Kho CNhập (IN)10 cuộn+1,301.2 kg两地调拨
13/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-246.1 kg26TV376
11/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-121 kg26TV367
11/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-134 kg26TV370
11/05/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-764 kg26TV368
09/05/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-1.5 kg26TV358
05/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-139 kg26TV330
05/05/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-755 kg26TV333
05/05/2026Kho CNhập (IN)5 cuộn+658 kg两地调拨
04/05/2026Kho CNhập (IN)10 cuộn+1,299 kg两地调拨
23/04/2026Kho CXuất (OUT)5 cuộn-618 kg26TV294
23/04/2026Kho CNhập (IN)5 cuộn+618 kg两地调拨
21/04/2026Kho CXuất (OUT)0 cuộn-1 kg26TV280
21/04/2026Kho CNhập (IN)0 cuộn+1 kg两地调拨