Sản phẩm/
Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách sản phẩm
水洗棉-48#230g 咖啡
kgMã sản phẩm: 398#-48#230g
Tổng Doanh Thu Tạo Ra
184,179,613 VND
Đã bán trong 25 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
4,917.0 kg
44 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
4,160.3 kg
33 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 4,000 kg (33c)
Kho Cũ (C): 160.3 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (25 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Số Cuộn | Khối Lượng | Đơn Giá | Thành Tiền | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV636 | 02/07/2026 | Anh Bằng | Lộc-阿祿 | 2 | 210.6 kg | 36,000 VND | 7,583,220 VND | Đơn |
| 26TV624 | 30/06/2026 | Minh Đan | Trân-阿珍 | 2 | 237.2 kg | 36,000 VND | 8,537,400 VND | Đơn |
| 26TV594 | 23/06/2026 | Minh Đan | Trân-阿珍 | 1 | 94.9 kg | 36,000 VND | 3,414,960 VND | Đơn |
| 26TV577 | 19/06/2026 | Thúy Hà | Lộc-阿祿 | 0 | 1 kg | 70,000 VND | 70,000 VND | Đơn |
| 26TV543 | 12/06/2026 | Anh Phương Tuấn | Trân-阿珍 | 2 | 223.2 kg | 36,000 VND | 8,035,200 VND | Đơn |
| 26TV532 | 10/06/2026 | Anh Phú | Lộc-阿祿 | 0 | 2 kg | 65,000 VND | 130,000 VND | Đơn |
| 26TV522 | 09/06/2026 | Anh Hữu Trung | Lộc-阿祿 | 1 | 112.5 kg | 36,002 VND | 4,050,225 VND | Đơn |
| 26TV504 | 05/06/2026 | Anh Chí Kiên | Trân-阿珍 | 1 | 112.6 kg | 36,000 VND | 4,053,600 VND | Đơn |
| 26TV489 | 02/06/2026 | ch448 chi pi | Trân-阿珍 | 1 | 114.3 kg | 36,000 VND | 4,114,800 VND | Đơn |
| 26TV488 | 02/06/2026 | Anh Hùng Quách Điêu | Lộc-阿祿 | 1 | 135.8 kg | 36,000 VND | 4,888,800 VND | Đơn |
| 26TV483 | 01/06/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 3 | 293.9 kg | 36,000 VND | 10,580,400 VND | Đơn |
| 26TV473 | 30/05/2026 | Chị Yến Mini | Trân-阿珍 | 1 | 113.5 kg | 38,000 VND | 4,313,000 VND | Đơn |
| 26TV470 | 29/05/2026 | Anh Hoàng | Lộc-阿祿 | 1 | 89.3 kg | 36,000 VND | 3,214,800 VND | Đơn |
| 26TV458 | 27/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 4 | 451 kg | 38,000 VND | 17,138,000 VND | Đơn |
| 26TV453 | 27/05/2026 | bảo trân | Trân-阿珍 | 1 | 113.5 kg | 38,000 VND | 4,313,000 VND | Đơn |
| 26TV439 | 25/05/2026 | Anh Bằng | Lộc-阿祿 | 1 | 110.9 kg | 40,000 VND | 4,436,000 VND | Đơn |
| 26TV398 | 18/05/2026 | Anh Chí Kiên | Trân-阿珍 | 2 | 210.6 kg | 38,000 VND | 8,002,800 VND | Đơn |
| 26TV376 | 13/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 2 | 215.9 kg | 38,000 VND | 8,205,948 VND | Đơn |
| 26TV370 | 11/05/2026 | SG 582 Anh Bang | Lộc-阿祿 | 1 | 96.7 kg | 40,000 VND | 3,868,800 VND | Đơn |
| 26TV368 | 11/05/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 5 | 611.9 kg | 38,000 VND | 23,253,720 VND | Đơn |
| 26TV367 | 11/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 1 | 107.9 kg | 38,000 VND | 4,099,440 VND | Đơn |
| 26TV343 | 07/05/2026 | Chị Thúy | Giang 江 | 0 | 2 kg | 65,000 VND | 130,000 VND | Đơn |
| 26TV333 | 05/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 6 | 674.3 kg | 38,000 VND | 25,621,500 VND | Đơn |
| 26TV294 | 23/04/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 5 | 580.5 kg | 38,000 VND | 22,059,000 VND | Đơn |
| 26TV280 | 21/04/2026 | Anh Khánh Nghĩa | Trân-阿珍 | 0 | 1 kg | 65,000 VND | 65,000 VND | Đơn |
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (33 giao dịch gần nhất)
| Ngày | Kho | Loại | Số Cuộn | Khối Lượng | Lý Do / Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -0 kg | 盘仓调整库存 |
| 07/08/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -0 kg | 盘仓调整库存 |
| 02/07/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -226.5 kg | 26TV636 |
| 26/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 7 cuộn | -828.5 kg | 转到新库 |
| 26/06/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 7 cuộn | +828.5 kg | 旧库转到 |
| 23/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -102 kg | 26TV594 |
| 19/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -1 kg | 26TV577 |
| 12/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -240 kg | 26TV543 |
| 09/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -121 kg | 26VT522 |
| 05/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -121 kg | 26VT504 |
| 02/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -146 kg | 26TV488 |
| 02/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -123 kg | 26TV489 |
| 01/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -316 kg | 26TV483 |
| 30/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -122 kg | 26TV473 |
| 29/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -96 kg | 26TV470 |
| 27/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -122 kg | 26TV453 |
| 27/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 4 cuộn | -485 kg | 26TV458 |
| 26/05/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 48 cuộn | +5,529 kg | GuoNei国内进 |
| 25/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -119.2 kg | 26TV439 |
| 18/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -226.5 kg | 26TV398 |
| 13/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 10 cuộn | +1,221.7 kg | 两地调拨 |
| 13/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -232.2 kg | 26TV376 |
| 11/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 5 cuộn | -658 kg | 26TV368 |
| 11/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -104 kg | 26TV370 |
| 11/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -116 kg | 26TV367 |
| 07/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -2 kg | 26TV343 |
| 05/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 6 cuộn | +801 kg | 两地调拨 |
| 05/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 6 cuộn | -725 kg | 26TV333 |
| 04/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 10 cuộn | +1,270 kg | 两地调拨 |
| 23/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 5 cuộn | -624 kg | 26TV294 |
| 23/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 5 cuộn | +624 kg | 两地调拨 |
| 21/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 0 cuộn | +1 kg | 两地调拨 |
| 21/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -1 kg | 26TV280 |