Sản phẩm/
Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách sản phẩm
水洗棉-39#230g 紫色
kgMã sản phẩm: 398#-39#230g
Tổng Doanh Thu Tạo Ra
115,184,351 VND
Đã bán trong 15 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
3,069.0 kg
28 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
5,412.9 kg
46 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 5,320.9 kg (46c)
Kho Cũ (C): 92 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (15 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Số Cuộn | Khối Lượng | Đơn Giá | Thành Tiền | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV594 | 23/06/2026 | Minh Đan | Trân-阿珍 | 1 | 105.1 kg | 36,000 VND | 3,783,240 VND | Đơn |
| 26TV543 | 12/06/2026 | Anh Phương Tuấn | Trân-阿珍 | 2 | 200.9 kg | 36,000 VND | 7,231,680 VND | Đơn |
| 26TV522 | 09/06/2026 | Anh Hữu Trung | Lộc-阿祿 | 1 | 114.4 kg | 36,003 VND | 4,118,743 VND | Đơn |
| 26TV504 | 05/06/2026 | Anh Chí Kiên | Trân-阿珍 | 1 | 89.3 kg | 36,000 VND | 3,214,800 VND | Đơn |
| 26TV489 | 02/06/2026 | ch448 chi pi | Trân-阿珍 | 1 | 97.7 kg | 36,000 VND | 3,517,200 VND | Đơn |
| 26TV488 | 02/06/2026 | Anh Hùng Quách Điêu | Lộc-阿祿 | 1 | 116.3 kg | 36,000 VND | 4,186,800 VND | Đơn |
| 26TV483 | 01/06/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 1 | 115.3 kg | 36,000 VND | 4,150,800 VND | Đơn |
| 26TV458 | 27/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 3 | 309.7 kg | 38,000 VND | 11,768,600 VND | Đơn |
| 26TV427 | 23/05/2026 | Anh Khánh Nghĩa | Trân-阿珍 | 1 | 119.1 kg | 40,000 VND | 4,764,000 VND | Đơn |
| 26TV398 | 18/05/2026 | Anh Chí Kiên | Trân-阿珍 | 1 | 97.9 kg | 38,000 VND | 3,720,200 VND | Đơn |
| 26TV376 | 13/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 2 | 217.1 kg | 38,000 VND | 8,248,356 VND | Đơn |
| 26TV368 | 11/05/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 4 | 433.3 kg | 38,000 VND | 16,464,906 VND | Đơn |
| 26TV367 | 11/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 1 | 100.1 kg | 38,000 VND | 3,802,584 VND | Đơn |
| 26TV337 | 06/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 3 | 359.3 kg | 38,000 VND | 13,651,842 VND | Đơn |
| 26TV294 | 23/04/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 5 | 593.7 kg | 38,000 VND | 22,560,600 VND | Đơn |
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (22 giao dịch gần nhất)
| Ngày | Kho | Loại | Số Cuộn | Khối Lượng | Lý Do / Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 1 cuộn | +0 kg | 盘仓调整库存 |
| 26/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 7 cuộn | -880.9 kg | 转到新库 |
| 26/06/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 7 cuộn | +880.9 kg | 旧库转到 |
| 23/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -113 kg | 26TV594 |
| 12/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -216 kg | 26TV543 |
| 09/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -123 kg | 26VT522 |
| 05/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -96 kg | 26VT504 |
| 02/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -125 kg | 26TV488 |
| 02/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -105 kg | 26TV489 |
| 01/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -124 kg | 26TV483 |
| 27/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -333 kg | 26TV458 |
| 26/05/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 48 cuộn | +5,579 kg | GuoNei国内进 |
| 23/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -128.1 kg | 26TV427 |
| 18/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -105.3 kg | 26TV398 |
| 13/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 10 cuộn | +1,255.6 kg | 两地调拨 |
| 13/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -233.4 kg | 26TV376 |
| 11/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 4 cuộn | -465.9 kg | 26TV368 |
| 11/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -107.6 kg | 26TV367 |
| 06/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -386.3 kg | 26TV337 |
| 04/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 10 cuộn | +1,239.9 kg | 两地调拨 |
| 23/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 5 cuộn | +638.4 kg | 两地调拨 |
| 23/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 5 cuộn | -638.4 kg | 26TV294 |