Sản phẩm/

Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho

Quay lại danh sách sản phẩm

水洗棉-3#230g 白灰

kg

Mã sản phẩm: 398#-3#230g

Tổng Doanh Thu Tạo Ra
96,289,514 VND
Đã bán trong 18 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
2,593.8 kg
24 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
5,255.6 kg
43 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 4,756.2 kg (43c)
Kho Cũ (C): 499.4 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (18 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
Mã ĐơnNgày BánKhách HàngNhân ViênSố CuộnKhối LượngĐơn GiáThành TiềnXem
26TV67109/07/2026Anh ToànLộc-阿祿2231.3 kg36,000 VND8,326,476 VNDĐơn
26TV65707/07/2026TyHuệ 武惠02 kg50,000 VND100,000 VNDĐơn
26TV62830/06/2026LaniTrân-阿珍02 kg70,000 VND140,000 VNDĐơn
26TV58120/06/2026Kiều YếnLộc-阿祿02 kg65,000 VND130,000 VNDĐơn
26TV54915/06/2026Chị Thanh NguyễnLộc-阿祿1126.5 kg36,000 VND4,553,280 VNDĐơn
26TV54312/06/2026Anh Phương TuấnTrân-阿珍2215.8 kg36,000 VND7,767,360 VNDĐơn
26TV52209/06/2026Anh Hữu TrungLộc-阿祿1107.9 kg36,004 VND3,884,112 VNDĐơn
26TV50405/06/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍1100.5 kg36,000 VND3,618,000 VNDĐơn
26TV48902/06/2026ch448 chi piTrân-阿珍1108.8 kg36,000 VND3,916,800 VNDĐơn
26TV48802/06/2026Anh Hùng Quách ĐiêuLộc-阿祿1114.4 kg36,000 VND4,118,400 VNDĐơn
26TV48301/06/2026Gia BảoCty-公司2203.7 kg36,000 VND7,333,200 VNDĐơn
26TV47330/05/2026Chị Yến MiniTrân-阿珍1102.3 kg38,000 VND3,887,400 VNDĐơn
26TV45827/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍1101.3 kg38,000 VND3,849,400 VNDĐơn
26TV45327/05/2026bảo trânTrân-阿珍192 kg38,000 VND3,496,000 VNDĐơn
26TV39818/05/2026Anh Chí KiênTrân-阿珍194.9 kg38,000 VND3,606,200 VNDĐơn
26TV37613/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍2217.6 kg38,000 VND8,269,560 VNDĐơn
26TV36711/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍1115.3 kg38,000 VND4,382,160 VNDĐơn
26TV33305/05/2026Chị Khánh DuyênTrân-阿珍6655.6 kg38,000 VND24,911,166 VNDĐơn
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (23 giao dịch gần nhất)
NgàyKhoLoạiSố CuộnKhối LượngLý Do / Ghi Chú
09/07/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-248.7 kg26TV671
07/07/2026Kho MXuất (OUT)0 cuộn-2 kg26TV657
30/06/2026Kho MXuất (OUT)0 cuộn-2 kg26TV628
26/06/2026Kho CXuất (OUT)12 cuộn-1,281.9 kg转到新库
26/06/2026Kho MNhập (IN)12 cuộn+1,281.9 kg旧库转到
20/06/2026Kho MXuất (OUT)0 cuộn-2 kg26TV581
15/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-136 kg26TV549
12/06/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-232 kg26TV543
09/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-116 kg26VT522
05/06/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-108 kg26VT504
02/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-123 kg26TV488
02/06/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-117 kg26TV489
01/06/2026Kho MXuất (OUT)2 cuộn-219 kg26TV483
30/05/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-110 kg26TV473
27/05/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-99 kg26TV453
27/05/2026Kho MXuất (OUT)1 cuộn-109 kg26TV458
26/05/2026Kho MNhập (IN)44 cuộn+4,990 kgGuoNei国内进
18/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-102 kg26TV398
13/05/2026Kho CXuất (OUT)2 cuộn-234 kg26TV376
13/05/2026Kho CNhập (IN)10 cuộn+1,379 kg两地调拨
11/05/2026Kho CXuất (OUT)1 cuộn-124 kg26TV367
05/05/2026Kho CXuất (OUT)6 cuộn-704.9 kg26TV333
05/05/2026Kho CNhập (IN)13 cuộn+1,675.2 kg两地调拨