Sản phẩm/
Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách sản phẩm
水洗棉-3#230g 白灰
kgMã sản phẩm: 398#-3#230g
Tổng Doanh Thu Tạo Ra
96,289,514 VND
Đã bán trong 18 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
2,593.8 kg
24 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
5,255.6 kg
43 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 4,756.2 kg (43c)
Kho Cũ (C): 499.4 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (18 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Số Cuộn | Khối Lượng | Đơn Giá | Thành Tiền | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV671 | 09/07/2026 | Anh Toàn | Lộc-阿祿 | 2 | 231.3 kg | 36,000 VND | 8,326,476 VND | Đơn |
| 26TV657 | 07/07/2026 | Ty | Huệ 武惠 | 0 | 2 kg | 50,000 VND | 100,000 VND | Đơn |
| 26TV628 | 30/06/2026 | Lani | Trân-阿珍 | 0 | 2 kg | 70,000 VND | 140,000 VND | Đơn |
| 26TV581 | 20/06/2026 | Kiều Yến | Lộc-阿祿 | 0 | 2 kg | 65,000 VND | 130,000 VND | Đơn |
| 26TV549 | 15/06/2026 | Chị Thanh Nguyễn | Lộc-阿祿 | 1 | 126.5 kg | 36,000 VND | 4,553,280 VND | Đơn |
| 26TV543 | 12/06/2026 | Anh Phương Tuấn | Trân-阿珍 | 2 | 215.8 kg | 36,000 VND | 7,767,360 VND | Đơn |
| 26TV522 | 09/06/2026 | Anh Hữu Trung | Lộc-阿祿 | 1 | 107.9 kg | 36,004 VND | 3,884,112 VND | Đơn |
| 26TV504 | 05/06/2026 | Anh Chí Kiên | Trân-阿珍 | 1 | 100.5 kg | 36,000 VND | 3,618,000 VND | Đơn |
| 26TV489 | 02/06/2026 | ch448 chi pi | Trân-阿珍 | 1 | 108.8 kg | 36,000 VND | 3,916,800 VND | Đơn |
| 26TV488 | 02/06/2026 | Anh Hùng Quách Điêu | Lộc-阿祿 | 1 | 114.4 kg | 36,000 VND | 4,118,400 VND | Đơn |
| 26TV483 | 01/06/2026 | Gia Bảo | Cty-公司 | 2 | 203.7 kg | 36,000 VND | 7,333,200 VND | Đơn |
| 26TV473 | 30/05/2026 | Chị Yến Mini | Trân-阿珍 | 1 | 102.3 kg | 38,000 VND | 3,887,400 VND | Đơn |
| 26TV458 | 27/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 1 | 101.3 kg | 38,000 VND | 3,849,400 VND | Đơn |
| 26TV453 | 27/05/2026 | bảo trân | Trân-阿珍 | 1 | 92 kg | 38,000 VND | 3,496,000 VND | Đơn |
| 26TV398 | 18/05/2026 | Anh Chí Kiên | Trân-阿珍 | 1 | 94.9 kg | 38,000 VND | 3,606,200 VND | Đơn |
| 26TV376 | 13/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 2 | 217.6 kg | 38,000 VND | 8,269,560 VND | Đơn |
| 26TV367 | 11/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 1 | 115.3 kg | 38,000 VND | 4,382,160 VND | Đơn |
| 26TV333 | 05/05/2026 | Chị Khánh Duyên | Trân-阿珍 | 6 | 655.6 kg | 38,000 VND | 24,911,166 VND | Đơn |
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (23 giao dịch gần nhất)
| Ngày | Kho | Loại | Số Cuộn | Khối Lượng | Lý Do / Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -248.7 kg | 26TV671 |
| 07/07/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -2 kg | 26TV657 |
| 30/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -2 kg | 26TV628 |
| 26/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 12 cuộn | -1,281.9 kg | 转到新库 |
| 26/06/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 12 cuộn | +1,281.9 kg | 旧库转到 |
| 20/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 0 cuộn | -2 kg | 26TV581 |
| 15/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -136 kg | 26TV549 |
| 12/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -232 kg | 26TV543 |
| 09/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -116 kg | 26VT522 |
| 05/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -108 kg | 26VT504 |
| 02/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -123 kg | 26TV488 |
| 02/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -117 kg | 26TV489 |
| 01/06/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -219 kg | 26TV483 |
| 30/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -110 kg | 26TV473 |
| 27/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -99 kg | 26TV453 |
| 27/05/2026 | Kho M | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -109 kg | 26TV458 |
| 26/05/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 44 cuộn | +4,990 kg | GuoNei国内进 |
| 18/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -102 kg | 26TV398 |
| 13/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -234 kg | 26TV376 |
| 13/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 10 cuộn | +1,379 kg | 两地调拨 |
| 11/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -124 kg | 26TV367 |
| 05/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 6 cuộn | -704.9 kg | 26TV333 |
| 05/05/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 13 cuộn | +1,675.2 kg | 两地调拨 |