Sản phẩm/
Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách sản phẩm
830#-17#深棕-Bò cháy
/kgMã sản phẩm: 830#-17#
Tổng Doanh Thu Tạo Ra
130,627,900 VND
Đã bán trong 17 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
1,160.4 kg
38 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
584.7 kg
16 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 0 kg (16c)
Kho Cũ (C): 584.7 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (17 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Số Cuộn | Khối Lượng | Đơn Giá | Thành Tiền | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV726 | 28/07/2026 | Chị Tuyết | Cty-公司 | 2 | 61.1 kg | 113,000 VND | 6,904,300 VND | Đơn |
| 26TV683 | 14/07/2026 | Chị Tuyết | Giang 江 | 2 | 60.7 kg | 113,000 VND | 6,859,100 VND | Đơn |
| 26TV677 | 10/07/2026 | Chị Tuyết | Giang 江 | 2 | 61.2 kg | 113,000 VND | 6,915,600 VND | Đơn |
| 26TV597 | 24/06/2026 | Chị Yến Mini | Trân-阿珍 | 1 | 28 kg | 113,000 VND | 3,164,000 VND | Đơn |
| 26TV590 | 23/06/2026 | Chị Yến Mini | Trân-阿珍 | 2 | 56.3 kg | 113,000 VND | 6,361,900 VND | Đơn |
| 26TV569 | 17/06/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 1 | 29.8 kg | 112,000 VND | 3,337,600 VND | Đơn |
| 26TV401 | 19/05/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 1 | 31.2 kg | 115,000 VND | 3,588,000 VND | Đơn |
| 26TV372 | 12/05/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 2 | 60.5 kg | 115,000 VND | 6,957,500 VND | Đơn |
| 26TV354 | 09/05/2026 | Chị Yến Mini | Trân-阿珍 | 2 | 57.9 kg | 113,000 VND | 6,542,700 VND | Đơn |
| 26TV261 | 16/04/2026 | Chị Lài | Giang 江 | 1 | 31.2 kg | 113,000 VND | 3,525,600 VND | Đơn |
| 26TV257 | 15/04/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 2 | 61.2 kg | 112,000 VND | 6,854,400 VND | Đơn |
| 26TV162 | 23/03/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 2 | 60.4 kg | 112,000 VND | 6,764,800 VND | Đơn |
| 26TV127 | 16/03/2026 | Chị Mộng Kha | Lộc-阿祿 | 1 | 31.6 kg | 113,000 VND | 3,570,800 VND | Đơn |
| 26TV096 | 11/03/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 5 | 154.7 kg | 112,000 VND | 17,326,400 VND | Đơn |
| 26TV082 | 09/03/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 7 | 219.5 kg | 112,000 VND | 24,584,000 VND | Đơn |
| 26TV016 | 27/02/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 2 | 61.9 kg | 112,000 VND | 6,932,800 VND | Đơn |
| 26TV002 | 24/02/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 3 | 93.2 kg | 112,000 VND | 10,438,400 VND | Đơn |
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (21 giao dịch gần nhất)
| Ngày | Kho | Loại | Số Cuộn | Khối Lượng | Lý Do / Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 16 cuộn | +0 kg | 调入新仓库 |
| 10/08/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 16 cuộn | -0 kg | 调入新仓库 |
| 28/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -62.1 kg | 26TV726 |
| 14/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -61.7 kg | 26TV683 |
| 10/07/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -62.2 kg | 26TV677 |
| 24/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -28.5 kg | 26TV597 |
| 23/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -57.3 kg | 26TV590 |
| 17/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -30.3 kg | 26TV569 |
| 19/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -31.7 kg | 26TV401 |
| 12/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -61.5 kg | 26TV372 |
| 09/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -58.9 kg | 26TV354 |
| 16/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -31.7 kg | 26TV261 |
| 16/04/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 32 cuộn | +987.5 kg | GuoNei国内进 |
| 15/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -62.2 kg | 26TV257 |
| 08/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -93.7 kg | 盘仓调整库存 |
| 23/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -61.4 kg | 26TV162 |
| 16/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -32.1 kg | 26TV127 |
| 11/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 5 cuộn | -157.2 kg | 26TV096 |
| 09/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 7 cuộn | -223 kg | 26TV082 |
| 27/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -62.9 kg | 26TV016 |
| 24/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -94.7 kg | 26TV002 |