Sản phẩm/
Chi Tiết Sản Phẩm & Tồn Kho
Hôm nay: 22/08/2026
Nhập ExcelQuay lại danh sách sản phẩm
830#-4#酒红-Đỏ tươi
kgMã sản phẩm: 830#-4#
Tổng Doanh Thu Tạo Ra
143,877,700 VND
Đã bán trong 17 đơn
Tổng Khối Lượng Đã Bán
1,281.2 kg
42 cuộn đã xuất bán
Tồn Kho Hiện Tại (Tổng)
511.5 kg
23 cuộn còn lại
Phân Bổ Kho (M / C)
Kho Mới (M): 511.5 kg (23c)
Kho Cũ (C): 0 kg (0c)
Lịch Sử Xuất Bán Sản Phẩm (17 đơn gần nhất)
Các đơn hàng kinh doanh đã đặt mua mặt hàng này
| Mã Đơn | Ngày Bán | Khách Hàng | Nhân Viên | Số Cuộn | Khối Lượng | Đơn Giá | Thành Tiền | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26TV569 | 17/06/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 1 | 29.7 kg | 112,000 VND | 3,326,400 VND | Đơn |
| 26TV503 | 05/06/2026 | Anh Châu | Giang 江 | 1 | 29.6 kg | 113,000 VND | 3,344,800 VND | Đơn |
| 26TV418 | 21/05/2026 | Chị Hường | Trân-阿珍 | 1 | 30.7 kg | 113,000 VND | 3,469,100 VND | Đơn |
| 26TV412 | 20/05/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 1 | 30.3 kg | 112,000 VND | 3,393,600 VND | Đơn |
| 26TV354 | 09/05/2026 | Chị Yến Mini | Trân-阿珍 | 3 | 90.7 kg | 113,000 VND | 10,249,100 VND | Đơn |
| 26TV283 | 22/04/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 4 | 119.5 kg | 115,000 VND | 13,742,500 VND | Đơn |
| 26TV260 | 16/04/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 2 | 62.2 kg | 115,000 VND | 7,153,000 VND | Đơn |
| 26TV257 | 15/04/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 1 | 30.6 kg | 112,000 VND | 3,427,200 VND | Đơn |
| 26TV220 | 07/04/2026 | Anh phi - 399 | Trân-阿珍 | 2 | 60.2 kg | 113,000 VND | 6,802,600 VND | Đơn |
| 26TV187 | 30/03/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 4 | 128.2 kg | 115,000 VND | 14,743,000 VND | Đơn |
| 26TV174 | 25/03/2026 | Anh phi - 399 | Trân-阿珍 | 5 | 151 kg | 113,000 VND | 17,063,000 VND | Đơn |
| 26TV100 | 11/03/2026 | Mẫn - 395 | Cty-公司 | 2 | 61.3 kg | 110,000 VND | 6,743,000 VND | Đơn |
| 26TV099 | 11/03/2026 | Anh Quốc An | Trân-阿珍 | 1 | 31 kg | 108,000 VND | 3,348,000 VND | Đơn |
| 26TV029 | 28/02/2026 | Anh phi - 399 | Trân-阿珍 | 2 | 59.6 kg | 110,000 VND | 6,556,000 VND | Đơn |
| 26TV013 | 27/02/2026 | Anh Phúc Thiên | Trân-阿珍 | 2 | 60.6 kg | 110,000 VND | 6,666,000 VND | Đơn |
| 26TV002 | 24/02/2026 | Anh Kiệt | Trân-阿珍 | 3 | 95.2 kg | 112,000 VND | 10,662,400 VND | Đơn |
| 25TV1420 | 24/01/2026 | Mẫn - 395 | Cty-公司 | 7 | 210.8 kg | 110,000 VND | 23,188,000 VND | Đơn |
Lịch Sử Biến Động Xuất / Nhập Kho (21 giao dịch gần nhất)
| Ngày | Kho | Loại | Số Cuộn | Khối Lượng | Lý Do / Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 1 cuộn | +0 kg | 盘仓调整库存 |
| 15/08/2026 | Kho C | Nhập (IN) | 3 cuộn | +0 kg | 盘仓调整库存 |
| 08/08/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 6 cuộn | +0 kg | 调入新仓库 |
| 08/08/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 6 cuộn | -0 kg | 调入新仓库 |
| 27/06/2026 | Kho M | Nhập (IN) | 16 cuộn | +511.5 kg | 两地调拨 |
| 17/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -30.2 kg | 26TV569 |
| 05/06/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -30.1 kg | 26VT503 |
| 21/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -31.2 kg | 26TV418 |
| 20/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -30.8 kg | 26TV412 |
| 09/05/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -92.2 kg | 26TV354 |
| 22/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 4 cuộn | -121.5 kg | 26TV283 |
| 16/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -63.2 kg | 26TV260 |
| 15/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -31.1 kg | 26TV257 |
| 07/04/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -61.2 kg | 26TV220 |
| 30/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 4 cuộn | -130.2 kg | 26TV187 |
| 25/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 5 cuộn | -153.5 kg | 26TV174 |
| 11/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 1 cuộn | -31.5 kg | 26TV099 |
| 11/03/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -62.3 kg | 26TV100 |
| 28/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -60.6 kg | 26TV029 |
| 27/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 2 cuộn | -61.6 kg | 26TV013 |
| 24/02/2026 | Kho C | Xuất (OUT) | 3 cuộn | -96.7 kg | 26TV002 |